-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

CS Unirea Tarlungeni (TAR)
CS Unirea Tarlungeni (TAR)
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Stadionul Unirea
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Stadionul Unirea
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá CS Unirea Tarlungeni
Tên ngắn gọn
TAR
2017-07-01
Cosmin George Mihai

Chuyển nhượng tự do
2017-03-01
A. Potecea

Chuyển nhượng tự do
2017-02-17
Gabriel Andrei Bragă

Chuyển nhượng tự do
2017-02-13
I. Burnea

Chuyển nhượng tự do
2017-02-01
Ştefan Alexandru Niculae

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
V. Mihai

Chuyển nhượng
2017-01-01
I. Popescu

Chuyển nhượng
2016-09-01
A. Stoica

Chuyển nhượng tự do
2016-08-15
Ştefan Alexandru Niculae

Cho mượn
2016-08-12
Cosmin George Mihai

Chuyển nhượng tự do
2016-08-05
A. Stoica

Chuyển nhượng tự do
2016-08-05
A. Potecea

Chuyển nhượng tự do
2016-08-05
Gabriel Andrei Bragă

Chuyển nhượng tự do
2016-08-01
I. Şerban

Chuyển nhượng tự do
2016-08-01
I. Burnea

Chuyển nhượng tự do
2016-06-30
G. Monea

Chưa xác định
2016-06-30
V. Mihai

Cho mượn
2016-02-11
Răzvan Adrian Dâlbea

Chuyển nhượng tự do
2016-01-11
V. Muțiu

Chưa xác định
2015-08-15
G. Monea

Cho mượn
2015-08-01
Gabriel Dragoş Frîncu

Chuyển nhượng tự do
2015-07-24
V. Muțiu

Cho mượn
2015-07-01
Roland Niczuly

Chưa xác định
2015-07-01
I. Şerban

Chuyển nhượng tự do
2015-03-09
Gabriel Dragoş Frîncu

Chuyển nhượng tự do
2015-02-23
R. Elek

Chưa xác định
2015-02-23
P. Antoche

Chưa xác định
2015-02-20
I. Şerban

Chuyển nhượng tự do
2014-09-01
Răzvan Adrian Dâlbea

Chuyển nhượng tự do
2014-08-01
Roland Niczuly

Cho mượn
2014-07-01
Gabriel Dragoş Frîncu

Chưa xác định
2014-02-23
Gabriel Dragoş Frîncu

Cho mượn
2014-01-24
P. Antoche
Chưa xác định
2014-01-01
F. Iacob

Chưa xác định
2013-08-27
F. Iacob

Cho mượn
2013-07-21
R. Elek
Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
F. Iacob

Chưa xác định
2012-07-18
F. Iacob

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |