-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

ULA FC ()
ULA FC ()
Thành Lập:
1977
Sân VĐ:
Estadio Olímpico Guillermo Soto Rosa
Thành Lập:
1977
Sân VĐ:
Estadio Olímpico Guillermo Soto Rosa
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá ULA FC
Tên ngắn gọn
2024-01-03
Alejandro Jesús Viloria Quintero

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
Elvis José Maldonado Uzcátegui

Chưa xác định
2022-01-27
R. Castrillo

Chưa xác định
2022-01-01
Heiber Eduardo Díaz Tovar

Chưa xác định
2022-01-01
Javier Alí Guillén Salazar

Chưa xác định
2022-01-01
Miguel Andrés Vásquez Sequera

Chưa xác định
2022-01-01
W. Murillo

Chưa xác định
2021-01-20
C. Magallán

Chưa xác định
2021-01-01
Winston Alberto Azuaje Parra

Chưa xác định
2020-02-21
Luis Alejandro Solórzano Villanueva

Chưa xác định
2019-12-31
C. Magallán

Chưa xác định
2019-07-26
R. Castrillo

Chưa xác định
2019-07-23
J. Requena

Chưa xác định
2019-06-30
J. Zarur

Chưa xác định
2019-02-01
Gennis Alexandro Garrido Torres

Chưa xác định
2018-07-14
D. Valdés

Chưa xác định
2018-07-02
J. Rojas

Chưa xác định
2018-07-02
Óscar Alberto Guillén Contreras

Cho mượn
2018-02-10
Jerry Flores

Chưa xác định
2018-01-31
Heiber Eduardo Díaz Tovar

Chưa xác định
2018-01-24
Franco José Fasciana Ordóñez

Chưa xác định
2018-01-12
Edson Jesús Mendoza Tablante

Chưa xác định
2018-01-01
D. Valdés

Chưa xác định
2018-01-01
Gennis Alexandro Garrido Torres

Chưa xác định
2018-01-01
Marlon Bastardo Castro

Chưa xác định
2018-01-01
Yerikson Alexander Murillo Rosas

Chưa xác định
2018-01-01
Henry José Sanabria Negrón

Chưa xác định
2018-01-01
Manuel David Dulcey Durán

Chưa xác định
2018-01-01
J. Rojas

Chưa xác định
2017-08-05
W. Murillo

Chưa xác định
2017-07-20
Jonal Ley Zambrano Ramírez

Chưa xác định
2017-01-01
Santiago Andrés Salinas Lorenza

Chưa xác định
2017-01-01
Ender Alejandro Gómez Contreras

Chưa xác định
2017-01-01
Jerry Flores

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |