-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Nafta ()
Nafta ()
Thành Lập:
1903
Sân VĐ:
Športni park Lendava
Thành Lập:
1903
Sân VĐ:
Športni park Lendava
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Nafta
Tên ngắn gọn
2024-08-23
Z. Dávid

Chuyển nhượng tự do
2024-07-23
K. Tojčić

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
Z. Lesjak

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Dumančić

Chuyển nhượng
2023-07-14
M. Sulejmanović

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. Szabó

Chuyển nhượng tự do
2022-07-10
B. Szabó

Chưa xác định
2022-07-08
Z. Dávid

Chưa xác định
2022-07-01
Á. Kiss

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Rebernik

Chưa xác định
2022-07-01
Erik Németh

Chưa xác định
2022-07-01
B. Szabó

Chưa xác định
2022-06-15
O. Safronov

Chuyển nhượng tự do
2022-01-24
M. Rebernik

Cho mượn
2021-08-29
Erik Németh

Cho mượn
2021-07-27
D. Szökrönyös

Chưa xác định
2021-01-01
R. Paku

Chuyển nhượng tự do
2020-09-10
B. Szabó

Cho mượn
2020-07-01
D. Szökrönyös

Chưa xác định
2020-07-01
Gábor Végh

Chưa xác định
2020-07-01
B. Gergényi

Chưa xác định
2020-02-15
B. Gergényi

Cho mượn
2020-01-24
Gábor Végh

Cho mượn
2019-09-12
György Kamarás

Chưa xác định
2019-08-31
Igor Prahić

Chưa xác định
2019-07-06
Marko Galoši

Chưa xác định
2019-07-01
D. Szökrönyös

Cho mượn
2019-07-01
M. Rebernik

Chưa xác định
2019-02-15
Z. Balázs

Chưa xác định
2019-02-15
P. Grabant

Chưa xác định
2019-01-21
M. Roginić

Chưa xác định
2019-01-02
N. Matas

Chưa xác định
2018-09-28
N. Matas

Chưa xác định
2018-08-09
Igor Prahić

Chưa xác định
2018-07-01
R. Paku

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Dávid Macher

Chưa xác định
2018-02-01
Dávid Macher

Chưa xác định
2017-07-01
Bence Grabant

Chưa xác định
2012-02-01
Adrián Kocsis

Chưa xác định
2011-09-01
Z. Lesjak

Chưa xác định
2011-07-15
Adrián Kocsis

Cho mượn
2011-07-01
Agim Ibraimi

Chuyển nhượng tự do
2011-01-01
K. Vassiljev

Chưa xác định
2011-01-01
Agim Ibraimi

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |