-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Turris-Oltul T. Măgurele ()
Turris-Oltul T. Măgurele ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Stadionul Municipal
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Stadionul Municipal
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Turris-Oltul T. Măgurele
Tên ngắn gọn
2021-07-02
T. Serediuc

Chuyển nhượng
2021-02-17
R. Neacşu

Chuyển nhượng tự do
2021-01-29
Liviu Ionuț Mihai

Chuyển nhượng tự do
2021-01-29
I. Damaşcan

Chuyển nhượng tự do
2021-01-22
Ș. Blănaru

Chuyển nhượng tự do
2021-01-18
Cristian Nicușor Pușcaș

Chuyển nhượng tự do
2021-01-15
Ş. Bărboianu

Chuyển nhượng tự do
2021-01-15
D. Ispas

Chuyển nhượng tự do
2021-01-14
C. Pîrvulescu

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
A. Niță

Chuyển nhượng
2021-01-01
A. Nicola

Chuyển nhượng
2020-09-28
R. Ducan

Cho mượn
2020-09-16
I. Damaşcan

Chưa xác định
2020-09-13
Vlad Rusu

Cho mượn
2020-09-01
Liviu Ionuț Mihai

Chưa xác định
2020-08-31
A. Țegle

Cho mượn
2020-08-20
Sergiu Dorin Negruț

Chuyển nhượng tự do
2020-08-20
A. Niță

Cho mượn
2020-08-20
Cristian Nicușor Pușcaș

Chuyển nhượng tự do
2020-08-18
G. Călințaru

Chuyển nhượng tự do
2020-08-17
P. Paţurcă

Chuyển nhượng tự do
2020-08-10
Ş. Bărboianu

Chuyển nhượng tự do
2020-08-10
Ș. Blănaru

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
A. Nicola

Cho mượn
2020-02-17
P. Gassama

Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
Nedo Turković

Chuyển nhượng tự do
2020-01-22
C. Bud

Chuyển nhượng tự do
2020-01-21
T. Serediuc

Chưa xác định
2020-01-10
I. Rus

Chưa xác định
2019-11-11
R. Neacşu

Chuyển nhượng tự do
2019-09-14
Sergiu Dorin Negruț

Chuyển nhượng tự do
2019-09-02
P. Paţurcă

Chưa xác định
2019-07-24
G. Călințaru

Chuyển nhượng tự do
2019-07-05
D. Ispas

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
I. Rus

Cho mượn
2019-07-01
Nedo Turković

Chuyển nhượng tự do
2019-06-28
C. Bud

Chưa xác định
2019-06-26
C. Pîrvulescu

Chưa xác định
2018-10-08
R. Lică

Chưa xác định
2017-09-01
Florian Valentin Niculae

Chưa xác định
2017-07-01
R. Lică
Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |