-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sandviken (SAN)
Sandviken (SAN)
Thành Lập:
1918
Sân VĐ:
Arena Jernvallen
Thành Lập:
1918
Sân VĐ:
Arena Jernvallen
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sandviken
Tên ngắn gọn
SAN
2025-01-01
H. Sveijer

Chưa xác định
2024-08-02
H. Sveijer

Cho mượn
2023-03-02
E. McWoods

Chuyển nhượng tự do
2023-02-23
I. Bråholm

Chưa xác định
2022-08-11
E. Skogh

Chuyển nhượng tự do
2022-02-23
I. Bråholm

Chưa xác định
2022-02-09
A. Bonnah

Chuyển nhượng tự do
2022-01-17
L. Hiltunen

Chuyển nhượng tự do
2022-01-08
M. Kouyaté

Chuyển nhượng tự do
2022-01-05
L. Felicia

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
I. Bråholm

Chưa xác định
2022-01-01
C. Redisch Kvamme

Chưa xác định
2021-08-13
L. Felicia

Chưa xác định
2021-07-20
V. Bøe Risa

Chuyển nhượng tự do
2021-03-29
H. Sveijer

Chưa xác định
2021-03-11
I. Bråholm

Cho mượn
2021-02-11
A. Bonnah

Chuyển nhượng tự do
2021-01-18
J. Junior

Chưa xác định
2019-07-01
S. Hovland

Chuyển nhượng tự do
2019-06-23
Adam Groundstroem

Cho mượn
2019-05-16
Samuel Svenlén

Cho mượn
2019-01-08
Y. Rafael

Chuyển nhượng tự do
2018-07-20
N. Alispahić

Chưa xác định
2018-06-02
Y. Rafael

Chuyển nhượng tự do
2018-01-15
J. Junior

Chuyển nhượng tự do
2018-01-08
Y. Rafael

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Danijel Majkić

Chuyển nhượng tự do
2017-08-19
N. Alispahić

Chưa xác định
2017-08-02
Danijel Majkić

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
Y. Rafael

Chưa xác định
2016-08-02
Y. Rafael

Cho mượn
2015-08-18
J. Lundbäck

Chưa xác định
2015-07-15
J. Lundbäck

Cho mượn
2015-02-20
O. Ekroth

Chuyển nhượng tự do
2014-01-02
A. Stadler

Chưa xác định
2013-01-01
O. Ekroth

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |