-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Anif (SAL)
Anif (SAL)
Thành Lập:
1933
Sân VĐ:
Sportzentrum Anif
Thành Lập:
1933
Sân VĐ:
Sportzentrum Anif
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Anif
Tên ngắn gọn
SAL
2024-07-01
F. Altmanninger

Chuyển nhượng
2024-07-01
M. Danner

Chuyển nhượng
2024-07-01
M. Perlak

Chuyển nhượng
2022-07-01
C. Bachleitner

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Aumayr

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
F. Windhager

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Simon Strauss

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
C. Bann

Chưa xác định
2019-07-01
M. Wallinger

Chưa xác định
2019-07-01
Thomas Gastager

Chưa xác định
2019-07-01
M. Sorda

Chưa xác định
2019-07-01
S. Gvozdjar

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
S. Sommer

Chưa xác định
2019-07-01
Felix Wilfing

Chưa xác định
2019-07-01
D. Schmutz

Chưa xác định
2019-07-01
Marco Oberst

Chưa xác định
2019-07-01
J. Weberbauer

Chưa xác định
2019-02-06
Felix Wilfing

Chưa xác định
2018-07-01
P. Greil

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
S. Gvozdjar

Chưa xác định
2018-07-01
M. Wallinger

Chưa xác định
2018-06-27
M. Probst

Chưa xác định
2018-06-15
M. Hödl

Chưa xác định
2018-01-08
C. Reiner

Chưa xác định
2017-07-01
M. Felber

Chưa xác định
2017-07-01
M. Wallner

Chưa xác định
2017-07-01
M. Hödl

Chưa xác định
2017-07-01
M. Krainz

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Thomas Gastager

Chưa xác định
2016-07-01
M. Krainz

Chưa xác định
2016-07-01
S. Sommer

Chưa xác định
2016-07-01
L. Fridrikas

Chưa xác định
2012-07-01
M. Brandner

Chưa xác định
2012-07-01
T. Dähne

Chưa xác định
2012-03-01
André Ramalho

Chưa xác định
2011-03-18
André Ramalho

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |