-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

São Raimundo AM ()
São Raimundo AM ()
Thành Lập:
1918
Sân VĐ:
Estádio Roberto Simonsen
Thành Lập:
1918
Sân VĐ:
Estádio Roberto Simonsen
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá São Raimundo AM
Tên ngắn gọn
2023-03-01
Jonathan

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
Panda

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
Derlan

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
Guigui

Chuyển nhượng tự do
2023-01-19
Thiago Spice

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
Katê

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
Felipinho

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
Yan

Chuyển nhượng tự do
2022-12-07
Guilherme Moller

Chuyển nhượng tự do
2022-10-15
Magnum Alves Dos Santos

Chuyển nhượng tự do
2022-10-15
Jonathan

Chuyển nhượng tự do
2022-10-15
Panda

Chuyển nhượng tự do
2022-10-15
Guigui

Chuyển nhượng tự do
2022-10-03
Evair

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
Evair

Chuyển nhượng tự do
2022-05-15
Thiago Brandão

Chuyển nhượng tự do
2022-05-15
Mateus Oliveira

Chuyển nhượng tự do
2022-04-01
Felipe Tiririca

Chuyển nhượng tự do
2022-04-01
Felipinho

Chuyển nhượng tự do
2022-04-01
Derlan

Chuyển nhượng tự do
2022-03-30
Railson

Chuyển nhượng
2022-02-11
Diego Vitor de Sousa Silva

Chưa xác định
2022-01-01
Adriano da Silva de Andrade

Chưa xác định
2022-01-01
Rossini Alberto dos Santos

Chưa xác định
2022-01-01
Thiago Brandão

Chưa xác định
2022-01-01
Leonardo de Souza David

Chưa xác định
2020-01-15
Darlingson Huelton

Chuyển nhượng tự do
2019-12-17
Jonathan

Chưa xác định
2019-12-17
Thiago Spice

Chưa xác định
2019-09-17
Darlingson Huelton

Chuyển nhượng tự do
2019-09-17
Thiago Spice

Cho mượn
2019-09-17
Jonathan

Cho mượn
2018-01-19
Railson

Chưa xác định
2017-10-25
Railson

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |