-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Kristianstad (KRI)
Kristianstad (KRI)
Thành Lập:
1990
Sân VĐ:
Kristianstads Fotbollsarena
Thành Lập:
1990
Sân VĐ:
Kristianstads Fotbollsarena
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Kristianstad
Tên ngắn gọn
KRI
2019-01-01
N. Christoffersson

Chưa xác định
2018-08-17
N. Christoffersson

Cho mượn
2018-08-09
A. Kamp

Chưa xác định
2018-08-03
J. Modig

Chưa xác định
2018-07-22
A. Hassan

Chưa xác định
2018-04-06
B. Antonsson

Chưa xác định
2018-01-25
M. Cabaña

Chuyển nhượng tự do
2018-01-08
A. Hassan

Chuyển nhượng tự do
2018-01-08
O. Ekroth

Chưa xác định
2018-01-08
N. Girmai Netabay

Chuyển nhượng tự do
2018-01-08
A. Ejupi

Chuyển nhượng tự do
2017-01-30
O. Ekroth

Chuyển nhượng tự do
2017-01-09
Mohammed Jallow-Mbye

Chuyển nhượng tự do
2017-01-09
Sixten Mohlin

Cho mượn
2017-01-01
A. Selmani

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
A. Ejupi

Chuyển nhượng tự do
2016-07-17
A. Selmani

Chưa xác định
2016-03-17
B. Antonsson

Chuyển nhượng tự do
2016-02-03
A. Ejupi

Chuyển nhượng tự do
2016-01-17
Medi Dresevic

Chuyển nhượng tự do
2016-01-08
J. Modig

Chuyển nhượng tự do
2016-01-08
J. Nilsson

Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
Augustine Jibrin

Chuyển nhượng tự do
2015-08-11
Augustine Jibrin

Chuyển nhượng tự do
2015-07-30
Sixten Mohlin

Cho mượn
2015-01-01
Mohammed Jallow-Mbye

Chuyển nhượng tự do
2014-03-07
A. Henningsson

Chuyển nhượng tự do
2014-03-07
A. Ejupi

Chưa xác định
2014-02-05
J. Nilsson

Chuyển nhượng tự do
2013-02-20
N. Peter

Chuyển nhượng tự do
2013-01-01
A. Henningsson

Chưa xác định
2012-01-27
V. Agardius

Chuyển nhượng tự do
2012-01-01
Joakim Karlsson

Chuyển nhượng tự do
2011-12-16
A. Ejupi

Chuyển nhượng tự do
2011-01-01
Mustafa Ahmed Hassan

Chưa xác định
2011-01-01
Joakim Karlsson

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |