-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Stal Alchevsk (STA)
Stal Alchevsk (STA)
Thành Lập:
1935
Sân VĐ:
Stadion Mashynobudivnyk
Thành Lập:
1935
Sân VĐ:
Stadion Mashynobudivnyk
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Stal Alchevsk
Tên ngắn gọn
STA
2015-02-24
G. Ganev

Chuyển nhượng tự do
2015-02-20
I. Pitsan

Chuyển nhượng tự do
2015-01-21
Roman Loktionov

Chuyển nhượng tự do
2014-07-25
Roman Loktionov

Chuyển nhượng tự do
2014-07-23
Anton Postupalenko

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
M. Degtyarev

Chưa xác định
2014-07-01
Yevhen Troyanovskyi

Chưa xác định
2014-07-01
Ihor Sikorskyi

Chưa xác định
2014-03-07
A. Mishchenko

Chuyển nhượng tự do
2014-02-27
Yevhen Troyanovskyi

Cho mượn
2014-02-27
M. Degtyarev

Cho mượn
2014-02-27
I. Pitsan

Chưa xác định
2013-07-01
R. Karasyuk

Chưa xác định
2013-03-01
R. Karasyuk

Cho mượn
2013-02-14
Serhii Chebotaev

Chưa xác định
2012-08-01
Mykhailo Kozak

Cho mượn
2012-07-13
G. Ganev

Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
M. Degtyarev

Chưa xác định
2012-07-01
R. Miroshnyk

Chưa xác định
2011-07-15
Anton Postupalenko

Chưa xác định
2011-07-15
Dmytro Khovbosha

Cho mượn
2011-03-28
Anton Postupalenko

Cho mượn
2011-02-28
Dmytro Nazarenko

Chuyển nhượng tự do
2010-07-13
Roman Loktionov

Chưa xác định
2010-07-13
M. Bilyi

Cho mượn
2010-07-13
Ihor Sikorskyi

Chuyển nhượng tự do
2010-07-08
Vadym Sapay

Chuyển nhượng tự do
2010-03-01
Dmytro Nazarenko

Chưa xác định
2009-08-22
Vadym Sapay

Chưa xác định
2008-01-01
Serhii Chebotaev

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |