-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Real San Joaquín ()
Real San Joaquín ()
Thành Lập:
1963
Sân VĐ:
Estadio Municipal de San Joaquín
Thành Lập:
1963
Sân VĐ:
Estadio Municipal de San Joaquín
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Real San Joaquín
Tên ngắn gọn
2024-03-25
B. Manosalva

Chuyển nhượng tự do
2024-03-22
J. Pineda

Chuyển nhượng tự do
2024-02-25
C. Penroz

Chuyển nhượng tự do
2024-02-25
R. González

Chuyển nhượng tự do
2024-02-22
M. Riveros

Chuyển nhượng tự do
2024-02-19
N. Barrera

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Riveros

Chuyển nhượng tự do
2023-03-01
M. Rojas

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
L. Díaz

Chuyển nhượng tự do
2023-01-20
A. Quiero

Chuyển nhượng tự do
2023-01-07
D. Figueroa

Chuyển nhượng tự do
2023-01-07
P. Romero

Chưa xác định
2023-01-07
S. Salaberry

Chưa xác định
2022-03-27
N. Barrera

Chưa xác định
2022-03-25
N. Córdova

Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
S. Salaberry

Cho mượn
2022-02-01
A. Quiero

Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
A. Fernández

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
P. Romero

Cho mượn
2022-01-07
Diego Alejandro Silva Fuentes

Chuyển nhượng tự do
2021-05-01
N. Córdova

Chuyển nhượng tự do
2021-05-01
J. Maulén

Chuyển nhượng tự do
2018-04-01
G. Tapia

Chuyển nhượng tự do
2018-04-01
L. Pontigo

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
G. Tapia

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
L. Pontigo

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
G. Tapia
Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |