-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

El Linqueño ()
El Linqueño ()
Thành Lập:
1915
Sân VĐ:
Estadio Leonardo Costa
Thành Lập:
1915
Sân VĐ:
Estadio Leonardo Costa
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá El Linqueño
Tên ngắn gọn
2024-01-05
G. Baglivo

Chưa xác định
2024-01-02
G. Serrano

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
E. Romero

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
G. Bachke

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
J. Iturrieta

Chuyển nhượng
2023-06-15
F. Moreira

Chuyển nhượng tự do
2023-03-21
R. Gómez

Chưa xác định
2023-03-01
G. Serrano

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
C. Núñez

Chuyển nhượng tự do
2022-12-31
G. Baglivo

Chuyển nhượng tự do
2022-12-31
M. Rivas

Chuyển nhượng tự do
2022-12-31
E. Salas

Chuyển nhượng tự do
2022-12-31
G. Bachke

Chuyển nhượng tự do
2022-12-31
J. Iturrieta

Chuyển nhượng tự do
2022-12-31
R. Gómez

Chuyển nhượng tự do
2019-01-21
G. Ottaviani

Cho mượn
2016-01-01
E. Romero
Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
G. Mayenfisch

Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
Emiliano Perujo

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
L. De León

Chuyển nhượng tự do
2013-01-01
M. Jaime

Cho mượn
2012-07-26
Jorge Ariel Delbono

Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
Emmanuel Matías Barboza
Chuyển nhượng tự do
2011-07-01
Jorge Ariel Delbono

Chuyển nhượng tự do
2011-07-01
Emmanuel Matías Barboza

Chuyển nhượng tự do
2011-02-01
Hernán Matías Salazar

Chưa xác định
2010-09-01
Hernán Matías Salazar

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
01:45
02:00
02:05
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
01:45
02:00
02:05
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |