-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Real Garcilaso (GAR)
Real Garcilaso (GAR)
Thành Lập:
2009
Sân VĐ:
Estadio Inca Garcilaso de la Vega
Thành Lập:
2009
Sân VĐ:
Estadio Inca Garcilaso de la Vega
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Real Garcilaso
Tên ngắn gọn
GAR
2020-01-07
J. Toledo

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
M. Delgado

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
J. Ortiz

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
P. Míguez

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
G. Guerrero

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
Pedro Guillermo Gutiérrez Montero

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
E. Chávez

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
J. Atoche

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
J. Arismendi

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
J. Cánova

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
J. Núñez

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
H. Benincasa

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
M. Quina

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
P. Goyoneche

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
E. Aranda

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
Juan Miguel Pretel Sánchez

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
J. Pósito

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
J. Céspedes

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
J. Guidino

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
D. Campos

Chưa xác định
2018-08-03
J. Cánova

Chuyển nhượng tự do
2018-07-02
Zamir Valoyes Naboyán

Chưa xác định
2018-01-01
Andrés Medina Núñez

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
R. Tito

Chưa xác định
2018-01-01
Zamir Valoyes Naboyán

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
02:00
02:05
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
02:00
02:05
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |