-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Llandudno ()
Llandudno ()
Thành Lập:
1878
Sân VĐ:
Go Goodwins Stadium
Thành Lập:
1878
Sân VĐ:
Go Goodwins Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Llandudno
Tên ngắn gọn
2021-01-15
A. Webb

Chưa xác định
2020-07-01
Ieuan Hewitt

Chưa xác định
2020-01-20
Telor Williams

Chưa xác định
2020-01-01
Toby Jones

Chưa xác định
2019-10-29
Z. Edwards

Chưa xác định
2019-10-29
K. Edwards

Chưa xác định
2019-09-02
Sameron Dool

Chưa xác định
2019-07-01
George William Harry

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Mike Pearson

Chưa xác định
2019-04-20
B. Clark

Chưa xác định
2019-01-31
Yalany Cuino Baio

Chưa xác định
2019-01-31
Sameron Dool

Chưa xác định
2019-01-25
C. Roberts

Chưa xác định
2019-01-04
T. Owens

Chuyển nhượng tự do
2019-01-03
J. Owen

Chưa xác định
2018-11-30
C. Roberts

Cho mượn
2018-11-01
B. Clark

Cho mượn
2018-08-08
A. Fosu-Mensah

Chưa xác định
2018-08-03
R. Edwards

Chưa xác định
2018-07-07
Wesley Baynes

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Ieuan Hewitt

Chưa xác định
2018-07-01
Steve Thomas

Chưa xác định
2018-07-01
J. Owen

Chưa xác định
2018-07-01
Gary Taylor-Fletcher

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
George William Harry

Chưa xác định
2018-06-09
Z. Edwards

Chưa xác định
2018-06-09
Mike Pearson

Chưa xác định
2018-06-09
K. Edwards

Chưa xác định
2018-06-09
Zyaac Edwards

Chưa xác định
2018-05-26
S. Pearson

Chưa xác định
2018-01-31
J. Gibbs

Chưa xác định
2018-01-03
Wesley Baynes

Chưa xác định
2017-08-10
R. Edwards

Chưa xác định
2017-07-13
Sam Ilesanmi

Chưa xác định
2017-07-01
G. Evans

Chưa xác định
2017-01-04
N. Peate

Chưa xác định
2017-01-04
J. Owen

Chuyển nhượng tự do
2016-06-01
N. Peate

Chưa xác định
2016-06-01
J. Owen

Chưa xác định
2015-07-11
J. Spittle

Chưa xác định
2015-07-01
Marc Richard Williams

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |