-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Rockdale City Suns (ROC)
Rockdale City Suns (ROC)
Thành Lập:
1969
Sân VĐ:
Illinden Sports Centre
Thành Lập:
1969
Sân VĐ:
Illinden Sports Centre
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Rockdale City Suns
Tên ngắn gọn
ROC
2024-06-28
N. Sorras

Chưa xác định
2024-01-30
R. Speranza

Chưa xác định
2024-01-30
G. Speranza

Chưa xác định
2023-01-01
M. Stamatellis

Chuyển nhượng tự do
2022-12-16
M. Cordier

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
S. Gulisano

Chuyển nhượng tự do
2021-12-01
P. Kekeris

Chuyển nhượng tự do
2021-11-05
Jake Trajkovski

Chưa xác định
2021-09-29
N. Kuleski

Chưa xác định
2021-08-30
M. Neill

Chuyển nhượng tự do
2021-05-22
K. Cimenti

Chưa xác định
2021-01-04
Daniel Araujo

Chưa xác định
2021-01-04
B. Antoniou

Chưa xác định
2020-07-29
K. Cimenti

Chưa xác định
2020-02-01
Panagiotia Nikas

Chuyển nhượng
2020-01-01
Tomislav Arčaba

Chưa xác định
2020-01-01
M. Stamatellis

Chưa xác định
2020-01-01
S. Gulisano

Chưa xác định
2020-01-01
Jonathan Grozdanovski

Chưa xác định
2020-01-01
A. Gauthier

Chưa xác định
2019-07-18
S. Hesketh

Chưa xác định
2019-06-03
B. Antoniou

Chưa xác định
2019-03-01
B. Antoniou

Chưa xác định
2019-02-01
Panagiotia Nikas

Chưa xác định
2019-01-01
Toufic Alameddine

Chưa xác định
2018-12-06
Ante Covic

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
B. Sorge

Chưa xác định
2018-07-01
H. Fondyke

Cho mượn
2018-07-01
Harris Gaitatzis

Chưa xác định
2018-04-11
Takuya Murayama

Chưa xác định
2015-10-01
I. Necevski

Chưa xác định
2015-07-01
H. Fondyke

Chưa xác định
2013-11-01
Brendan Gan Seng Ling

Chưa xác định
2013-01-01
Brendan Gan Seng Ling

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |