-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Dalvík / Reynir (DAV)
Dalvík / Reynir (DAV)
Thành Lập:
2006
Sân VĐ:
Dalvíkurvöllur
Thành Lập:
2006
Sân VĐ:
Dalvíkurvöllur
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Dalvík / Reynir
Tên ngắn gọn
DAV
2024-03-08
N. Stojanovic

Chuyển nhượng tự do
2023-08-16
A. Valtýsson

Chưa xác định
2023-03-27
T. Tipurić

Chuyển nhượng tự do
2023-02-16
J. Sigurðsson

Chưa xác định
2023-02-04
A. Gautason

Chưa xác định
2023-02-02
A. Valtýsson

Cho mượn
2022-07-26
K. Rósbergsson

Chưa xác định
2022-03-18
S. Shapoval

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Alberto Aragoneses

Chưa xác định
2021-02-20
K. Rósbergsson

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Á. Sölvason

Chưa xác định
2020-10-16
A. Gautason

Chưa xác định
2020-06-06
A. Gautason

Cho mượn
2020-03-13
Í. Maronsson

Chưa xác định
2020-03-04
A. Rúnarsson

Chuyển nhượng tự do
2019-05-10
F. Gíslason

Chuyển nhượng tự do
2019-02-22
Alberto Aragoneses

Chuyển nhượng tự do
2019-02-21
G. Baldursson

Chuyển nhượng tự do
2019-02-21
N. Kárason

Chưa xác định
2019-02-21
Benóný Sigurðarson

Chưa xác định
2019-02-21
Borja López

Chưa xác định
2019-02-21
V. Sævaldsson

Chưa xác định
2018-02-27
J. Kristjánsson

Chuyển nhượng tự do
2018-02-27
F. Gíslason

Chưa xác định
2018-02-21
V. Sævaldsson

Chưa xác định
2018-01-01
Sándor Matus

Chưa xác định
2017-04-27
Sándor Matus

Cho mượn
2017-01-31
K. Björnsson

Chưa xác định
2015-07-29
P. Kristjánsson

Chưa xác định
2015-05-16
S. Auðunsson

Chưa xác định
2014-10-16
D. Atlason

Chưa xác định
2014-10-16
Bessi Vídisson

Chưa xác định
2014-04-05
S. Auðunsson

Chưa xác định
2014-03-02
Arnar Geir Halldórsson

Chuyển nhượng tự do
2014-02-25
N. Þórisson

Chưa xác định
2014-02-01
D. Atlason

Cho mượn
2014-02-01
Bessi Vídisson

Cho mượn
2013-05-11
S. Auðunsson

Cho mượn
2013-02-21
S. Auðunsson

Chưa xác định
2012-05-16
P. Kristjánsson

Chưa xác định
2012-01-13
N. Þórisson

Chưa xác định
2011-07-27
S. Auðunsson

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |