-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sfîntul Gheorghe (SFI)
Sfîntul Gheorghe (SFI)
Thành Lập:
2003
Sân VĐ:
Stadionul Sătesc
Thành Lập:
2003
Sân VĐ:
Stadionul Sătesc
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sfîntul Gheorghe
Tên ngắn gọn
SFI
2023-08-01
A. Suvorov

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Pozatzidis

Chưa xác định
2023-07-01
V. Paireli

Chuyển nhượng tự do
2023-01-24
Y. Smirnov

Chuyển nhượng tự do
2022-09-04
C. Pozatzidis

Chuyển nhượng tự do
2022-08-24
I. Damaşcan

Chưa xác định
2022-07-26
A. Osipov

Chưa xác định
2022-03-22
Y. Smirnov

Chưa xác định
2022-03-01
V. Paireli

Chưa xác định
2022-02-16
E. Oancea

Chuyển nhượng tự do
2021-09-02
I. Damaşcan

Chuyển nhượng tự do
2021-09-01
E. Oancea

Chưa xác định
2021-08-20
R. Volkov

Chuyển nhượng tự do
2021-04-30
V. Stepanenko

Chuyển nhượng tự do
2021-03-10
A. Crăciun

Cho mượn
2021-02-19
A. Osipov

Chưa xác định
2021-01-27
Y. Smirnov

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Renat Mochulyak

Chưa xác định
2020-09-03
Nicolae Calancea

Chưa xác định
2020-08-21
Garegin Kirakosyan

Chưa xác định
2020-03-10
Renat Mochulyak

Cho mượn
2020-03-10
R. Volkov

Chưa xác định
2020-03-01
Y. Smirnov

Chưa xác định
2020-02-01
V. Paireli

Chưa xác định
2019-07-08
A. Boiciuc

Chưa xác định
2019-04-09
A. Rozgoniuc

Cho mượn
2019-02-20
A. Boiciuc

Cho mượn
2019-02-18
Vadim Călugher

Chưa xác định
2019-01-01
A. Rozgoniuc

Chưa xác định
2018-08-02
Mohammed Al Hardan

Cho mượn
2018-06-25
A. Rozgoniuc

Cho mượn
2018-06-21
V. Paireli

Cho mượn
2018-03-01
Vadim Călugher

Chưa xác định
2017-08-04
A. Suvorov

Chưa xác định
2014-01-01
A. Koşelev

Chưa xác định
2013-08-01
A. Koşelev

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |