-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Vilaverdense (VIL)
Vilaverdense (VIL)
Thành Lập:
1953
Sân VĐ:
Campo Cruz Do Reguengo
Thành Lập:
1953
Sân VĐ:
Campo Cruz Do Reguengo
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Vilaverdense
Tên ngắn gọn
VIL
2024-10-26
Nildo

Chưa xác định
2024-07-01
Ericson

Chuyển nhượng tự do
2024-02-16
S. Karlsson Adjei

Chuyển nhượng tự do
2024-01-31
Harramiz

Chuyển nhượng tự do
2023-08-24
N. Tembeng

Chưa xác định
2023-07-29
Harramiz

Chuyển nhượng tự do
2023-07-15
S. Karlsson Adjei

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Willian Dias

Chưa xác định
2023-01-31
N. Tembeng

Chuyển nhượng
2022-09-01
Willian Dias

Chưa xác định
2022-07-25
Ericson

Chưa xác định
2022-07-07
Ivo Gonçalves

Chưa xác định
2021-08-10
Ricardo Rafael da Costa Miranda

Chưa xác định
2018-07-02
Pedro Jorge Pires Fernandes Lemos

Chưa xác định
2018-07-02
L. Fall

Chưa xác định
2018-07-01
Vini

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Dominic Jun Jin Tan

Chưa xác định
2018-07-01
Henrique Gomes

Chưa xác định
2018-07-01
Rafael Vieira

Chưa xác định
2018-07-01
Ricardo Rafael da Costa Miranda

Chưa xác định
2018-06-09
Syamer Kutty Abba

Chưa xác định
2018-02-01
Syamer Kutty Abba

Cho mượn
2018-01-01
Dominic Jun Jin Tan

Cho mượn
2017-07-01
Pedro Jorge Pires Fernandes Lemos

Chưa xác định
2017-07-01
L. Fall

Chưa xác định
2017-07-01
Vini

Chưa xác định
2017-07-01
Ricardo Rafael da Costa Miranda

Cho mượn
2017-01-01
Bong-Hun Yeo

Chưa xác định
2016-07-01
L. Fall

Cho mượn
2016-07-01
Reko

Chưa xác định
2015-11-09
Vasco Braga

Chưa xác định
2015-07-01
Sandro Costa

Chưa xác định
2015-01-21
Artur Jorge

Chưa xác định
2014-08-01
Ricardinho

Chưa xác định
2014-07-16
Artur Jorge

Cho mượn
2013-07-01
Ricardinho

Cho mượn
2012-07-01
João Paulo

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |