-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Trollhättan (TRO)
Trollhättan (TRO)
Thành Lập:
2001
Sân VĐ:
Edsborgs IP
Thành Lập:
2001
Sân VĐ:
Edsborgs IP
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Trollhättan
Tên ngắn gọn
TRO
2024-03-26
O. Eriksson-Dorji

Chuyển nhượng
2024-02-01
A. Aliev

Chuyển nhượng
2024-01-29
F. Lundgren

Chuyển nhượng tự do
2024-01-12
M. Andelkovic

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
E. Montagna

Chuyển nhượng tự do
2023-11-12
J. Lindgren

Chưa xác định
2023-07-13
E. Grandelius

Chưa xác định
2023-03-31
J. Lindgren

Cho mượn
2023-03-28
N. Mohammed

Chuyển nhượng tự do
2023-03-28
Ihab Naser

Chuyển nhượng tự do
2023-03-03
O. Eriksson-Dorji

Chưa xác định
2023-02-10
A. Malaj

Chuyển nhượng tự do
2023-01-14
E. Grandelius

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
Ihab Naser

Chuyển nhượng tự do
2022-03-21
Carl Johan Josef Andersson

Chưa xác định
2021-08-11
Abdul Safiu Fatawu

Chuyển nhượng tự do
2021-02-16
A. Aliev

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
F. Zanjanchi

Chưa xác định
2020-08-25
F. Zanjanchi

Cho mượn
2020-02-10
Isaac Shaze

Chuyển nhượng tự do
2020-02-05
Måns Saebbö

Chuyển nhượng tự do
2015-01-07
Erik Dahlin

Chưa xác định
2015-01-01
D. Janevski

Chuyển nhượng tự do
2014-07-15
Erik Dahlin

Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
A. Bajrovic

Chưa xác định
2012-01-01
Victor Sköld

Chuyển nhượng tự do
2012-01-01
T. Pettersson

€ 70K
Chuyển nhượng
2011-08-04
R. Jansson

Cho mượn
2011-03-30
A. Andersson

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |