-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Tourcoing ()
Tourcoing ()
Thành Lập:
1902
Sân VĐ:
Stade Charles Van de Veegaete
Thành Lập:
1902
Sân VĐ:
Stade Charles Van de Veegaete
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Tourcoing
Tên ngắn gọn
2023-07-01
Maxence Dacruz

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Amaury Dos Santos

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Julien De Araujo

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Florian Delacourt

Chưa xác định
2021-07-01
S. Bouaziz

Chưa xác định
2020-07-01
I. Lounas

Chưa xác định
2020-07-01
Amaury Dos Santos

Chuyển nhượng tự do
2019-08-11
A. Goret

Chưa xác định
2019-08-08
Maxence Dacruz

Chưa xác định
2019-08-08
Mamadou Dia

Chưa xác định
2019-08-08
Michael Slowik

Chưa xác định
2019-07-01
Ryan Adim Godefroy

Chưa xác định
2019-07-01
Pierre-Laurent Petit

Chưa xác định
2019-07-01
Tanguy Fernandes

Chưa xác định
2019-01-01
R. Nzeza

Chưa xác định
2019-01-01
I. Lounas

Chưa xác định
2019-01-01
Ryan Adim Godefroy

Chưa xác định
2018-07-01
Anthony De Barros

Chưa xác định
2018-07-01
J. Cambrone

Chưa xác định
2018-07-01
Sofian Sali

Chưa xác định
2018-07-01
A. Goret

Chưa xác định
2018-07-01
T. Rambeloson

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
P. Fradj

Chưa xác định
2018-07-01
S. Bouaziz

Chưa xác định
2018-01-30
Julien De Araujo

Chưa xác định
2017-07-10
J. Cambrone

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
Anthony De Barros

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Julien Merveillie

Chưa xác định
2015-07-01
Adnane Nsangou

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |