-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

01:45
03/04/2025
Kết thúc



Bournemouth
( BOU )
( BOU )
- (67') Evanilson
1 - 2
H1: 0 - 1
H2: 1 - 1



Ipswich
( IPS )
( IPS )
- (60') L. Delap
- (34') N. Broadhead


34’
46’
58’
58’
60’
63’
67’
72’
72’
72’
73’
82’
83’
87’
90’ +5
90’ +6
Bournemouth


34’
N. Broadhead
J. Enciso
A. Smith
T. Adams
46’
A. Scott
D. Brooks
58’
R. Christie
M. Senesi
58’
60’
L. Delap
C. Townsend
Penalty cancelled
63’
Evanilson
67’
72’
L. Delap
G. Hirst
72’
J. Enciso
J. Clarke
72’
N. Broadhead
J. Taylor
73’
Conor Townsend
82’
Sam Morsy
K. Phillips
Dean Huijsen
83’
I. Zabarnyi
D. Jebbison
87’
90’ +5
B. Johnson
J. Philogene
90’ +6
Jaden Philogene-Bidace
Bournemouth


Số lần dứt điểm trúng đích
7
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
10
6
Tổng số cú dứt điểm
23
10
Số lần dứt điểm bị chặn
6
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
13
3
Số lỗi
14
15
Số quả phạt góc
8
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
64
36
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
0
5
Tổng số đường chuyền
502
286
Số đường chuyền chính xác
412
201
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
70
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.86
1.18
Số bàn thắng ngăn cản
0
0

4-2-3-1
9
Evanilson
11
D. Ouattara
8
A. Scott
24
A. Semenyo
10
R. Christie
4
L. Cook
15
A. Smith
27
I. Zabarnyi
2
Dean Huijsen
3
M. Kerkez
13
Kepa

4-2-3-1
19
L. Delap
18
B. Johnson
33
N. Broadhead
9
J. Enciso
5
Sam Morsy
12
J. Cajuste
40
A. Tuanzebe
26
D. O'Shea
15
C. Burgess
22
C. Townsend
31
A. Palmer

13
Kepa
Thủ môn
15
A. Smith
Hậu vệ
27
I. Zabarnyi
Hậu vệ
2
Dean Huijsen
Hậu vệ
3
M. Kerkez
Hậu vệ
10
R. Christie
Tiền vệ
4
L. Cook
Tiền vệ
11
D. Ouattara
Tiền vệ
8
A. Scott
Tiền vệ
24
A. Semenyo
Tiền vệ
9
Evanilson
Tiền đạo

31
A. Palmer
Thủ môn
40
A. Tuanzebe
Hậu vệ
26
D. O'Shea
Hậu vệ
15
C. Burgess
Hậu vệ
22
C. Townsend
Hậu vệ
5
Sam Morsy
Tiền vệ
12
J. Cajuste
Tiền vệ
18
B. Johnson
Tiền vệ
33
N. Broadhead
Tiền vệ
9
J. Enciso
Tiền vệ
19
L. Delap
Tiền đạo


46’
A. Smith
T. Adams
58’
A. Scott
D. Brooks
58’
R. Christie
M. Senesi
L. Delap
G. Hirst
72’
J. Enciso
J. Clarke
72’
N. Broadhead
J. Taylor
72’
Sam Morsy
K. Phillips
82’
87’
I. Zabarnyi
D. Jebbison
B. Johnson
J. Philogene
90’ +5

12
T. Adams
Tiền vệ
5
M. Senesi
Hậu vệ
7
D. Brooks
Tiền vệ
21
D. Jebbison
Tiền đạo
20
J. Soler
Hậu vệ
40
W. Dennis
Thủ môn
23
J. Hill
Hậu vệ
47
B. Winterburn
Tiền vệ
43
Z. Silcott-Duberry
Tiền đạo

47
J. Clarke
Tiền đạo
27
G. Hirst
Tiền đạo
14
J. Taylor
Tiền vệ
8
K. Phillips
Tiền vệ
29
J. Philogene
Tiền đạo
6
L. Woolfenden
Hậu vệ
10
C. Chaplin
Tiền đạo
28
C. Walton
Thủ môn
24
J. Greaves
Hậu vệ

4-2-3-1
9
Evanilson
11
D. Ouattara
8
A. Scott
24
A. Semenyo
10
R. Christie
4
L. Cook
15
A. Smith
27
I. Zabarnyi
2
Dean Huijsen
3
M. Kerkez
13
Kepa

13
Kepa
Thủ môn
15
A. Smith
Hậu vệ
27
I. Zabarnyi
Hậu vệ
2
Dean Huijsen
Hậu vệ
3
M. Kerkez
Hậu vệ
10
R. Christie
Tiền vệ
4
L. Cook
Tiền vệ
11
D. Ouattara
Tiền vệ
8
A. Scott
Tiền vệ
24
A. Semenyo
Tiền vệ
9
Evanilson
Tiền đạo

46’
A. Smith
T. Adams
58’
A. Scott
D. Brooks
58’
R. Christie
M. Senesi
87’
I. Zabarnyi
D. Jebbison

12
T. Adams
Tiền vệ
5
M. Senesi
Hậu vệ
7
D. Brooks
Tiền vệ
21
D. Jebbison
Tiền đạo
20
J. Soler
Hậu vệ
40
W. Dennis
Thủ môn
23
J. Hill
Hậu vệ
47
B. Winterburn
Tiền vệ
43
Z. Silcott-Duberry
Tiền đạo

4-2-3-1
19
L. Delap
18
B. Johnson
33
N. Broadhead
9
J. Enciso
5
Sam Morsy
12
J. Cajuste
40
A. Tuanzebe
26
D. O'Shea
15
C. Burgess
22
C. Townsend
31
A. Palmer

31
A. Palmer
Thủ môn
40
A. Tuanzebe
Hậu vệ
26
D. O'Shea
Hậu vệ
15
C. Burgess
Hậu vệ
22
C. Townsend
Hậu vệ
5
Sam Morsy
Tiền vệ
12
J. Cajuste
Tiền vệ
18
B. Johnson
Tiền vệ
33
N. Broadhead
Tiền vệ
9
J. Enciso
Tiền vệ
19
L. Delap
Tiền đạo

72’
L. Delap
G. Hirst
72’
J. Enciso
J. Clarke
72’
N. Broadhead
J. Taylor
82’
Sam Morsy
K. Phillips
90’ +5
B. Johnson
J. Philogene

47
J. Clarke
Tiền đạo
27
G. Hirst
Tiền đạo
14
J. Taylor
Tiền vệ
8
K. Phillips
Tiền vệ
29
J. Philogene
Tiền đạo
6
L. Woolfenden
Hậu vệ
10
C. Chaplin
Tiền đạo
28
C. Walton
Thủ môn
24
J. Greaves
Hậu vệ
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04
02:00

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |