-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Brighton (BRI)
Brighton (BRI)
Thành Lập:
1901
Sân VĐ:
The American Express Community Stadium
Thành Lập:
1901
Sân VĐ:
The American Express Community Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Brighton
Tên ngắn gọn
BRI
Tháng 04/2025
Tháng 05/2025
Tháng 04/2025
Tháng 03/2025

Tháng 02/2025

Tháng 01/2025

Tháng 12/2024

Tháng 11/2024

Tháng 10/2024

Tháng 09/2024

Tháng 08/2024
BXH Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
11 |
![]() |
30 | 4 | 41 |
12 |
![]() |
29 | 3 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -4 | 37 |
14 |
![]() |
29 | 12 | 34 |
15 |
![]() |
30 | -5 | 34 |
16 |
![]() |
30 | -17 | 34 |
17 |
![]() |
30 | -17 | 29 |
18 |
![]() |
30 | -33 | 20 |
19 |
![]() |
30 | -42 | 17 |
20 |
![]() |
30 | -49 | 10 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
8 | M. Dahoud | Germany |
6 | J. Milner | England |
34 | J. Veltman | Netherlands |
18 | D. Welbeck | England |
3 | Igor | Brazil |
9 | João Pedro | Brazil |
23 | J. Steele | England |
5 | L. Dunk | England |
13 | P. Groß | Germany |
7 | S. March | England |
4 | A. Webster | England |
26 | D. Undav | Germany |
16 | K. Scherpen | Netherlands |
3 | J. van Hecke | Netherlands |
15 | J. Moder | Poland |
30 | P. Estupiñán | Ecuador |
10 | J. Enciso | Paraguay |
22 | K. Mitoma | Japan |
1 | B. Verbruggen | Netherlands |
28 | E. Ferguson | Republic of Ireland |
2 | T. Lamptey | Ghana |
12 | M. Leonard | Scotland |
20 | Leigh Robert Kavanagh | Republic of Ireland |
15 | Samy Olivier Chouchane | Tunisia |
26 | Y. Ayari | Sweden |
16 | I. Samuels | England |
29 | O. Offiah | England |
4 | Benjamin Harvey Jackson | England |
6 | J. Hinchy | England |
24 | S. Adingra | Côte d'Ivoire |
41 | J. Hinshelwood | England |
40 | F. Buonanotte | Argentina |
14 | Luca Barrington | England |
43 | B. Gruda | Germany |
37 | Benicio Baker-Boaitey | England |
0 | Ruairi McConville | Northern Ireland |
0 | C. Baleba | Cameroon |
0 | J. Slater | England |
2024-08-30
M. Dahoud

Chuyển nhượng tự do
2024-08-29
J. Weir

Chuyển nhượng
2024-08-27
F. Kadıoğlu
€ 30M
Chuyển nhượng
2024-08-26
M. O'Riley

€ 29.5M
Chuyển nhượng
2024-08-09
D. Undav

€ 26.7M
Chuyển nhượng
2024-08-01
P. Groß

€ 7M
Chuyển nhượng
2024-07-19
K. Kozłowski

Chưa xác định
2024-07-01
D. Undav

Chưa xác định
2024-07-01
M. Dahoud

Chuyển nhượng
2024-07-01
J. Weir

Chuyển nhượng
2024-07-01
K. Kozłowski

Chưa xác định
2024-06-14
A. Lallana

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
M. Dahoud

Cho mượn
2024-01-09
J. Weir

Cho mượn
2024-01-01
J. Weir

Chuyển nhượng
2023-09-06
S. Alzate

Cho mượn
2023-09-05
A. Zeqiri

€ 2.8M
Chuyển nhượng
2023-08-11
J. Weir

Cho mượn
2023-08-05
Robert Sánchez

€ 23M
Chuyển nhượng
2023-08-02
A. Connolly

Chưa xác định
2023-08-02
D. Undav

Cho mượn
2023-07-26
Igor

€ 17M
Chuyển nhượng
2023-07-06
K. Scherpen

Cho mượn
2023-07-01
J. Milner

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Zeqiri

Chưa xác định
2023-07-01
T. Richards

Chưa xác định
2023-07-01
K. Scherpen

Chưa xác định
2023-07-01
A. Connolly

Chưa xác định
2023-07-01
M. Dahoud

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Alzate

Chưa xác định
2023-06-14
João Pedro

€ 34.2M
Chuyển nhượng
2023-06-14
A. Mac Allister

€ 42M
Chuyển nhượng
2023-06-13
T. Richards

Chưa xác định
2023-01-31
S. Duffy

Chưa xác định
2023-01-31
J. Furlong

Cho mượn
2023-01-20
L. Trossard

€ 24M
Chuyển nhượng
2023-01-06
A. Connolly

Cho mượn
2023-01-05
A. Connolly

Chưa xác định
2022-09-06
S. Alzate

Cho mượn
2022-09-01
F. Andone

Chuyển nhượng tự do
2022-08-26
N. Maupay

Chưa xác định
2022-08-25
K. Kozłowski

Cho mượn
2022-08-25
M. Clarke

€ 2.6M
Chuyển nhượng
2022-08-16
K. Scherpen

Cho mượn
2022-08-16
P. Estupiñán

€ 17.8M
Chuyển nhượng
2022-08-05
S. Duffy

Cho mượn
2022-08-05
Marc Cucurella

€ 65.3M
Chuyển nhượng
2022-08-03
A. Zeqiri

Cho mượn
2022-07-25
J. Weir

Cho mượn
2022-07-22
T. Richards

Cho mượn
2022-07-18
L. Østigård

Chưa xác định
2022-07-14
A. Connolly

Cho mượn
2022-07-12
T. Băluță

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Weir

Chưa xác định
2022-07-01
J. van Hecke

Chưa xác định
2022-07-01
L. Østigård

Chưa xác định
2022-07-01
A. Zeqiri

Chưa xác định
2022-07-01
M. Clarke

Chưa xác định
2022-07-01
D. Undav

Chưa xác định
2022-07-01
K. Scherpen

Chưa xác định
2022-07-01
K. Kozłowski

Chưa xác định
2022-07-01
J. Enciso

€ 10.4M
Chuyển nhượng
2022-07-01
A. Connolly

Chưa xác định
2022-07-01
F. Andone

Chưa xác định
2022-06-17
Y. Bissouma

€ 29.2M
Chuyển nhượng
2022-05-04
J. Molumby

€ 1M
Chuyển nhượng
2022-05-03
J. Molumby

Chưa xác định
2022-02-01
D. Undav

Cho mượn
2022-01-31
D. Undav

€ 7M
Chuyển nhượng
2022-01-31
D. Burn

€ 15M
Chuyển nhượng
2022-01-31
K. Scherpen

Cho mượn
2022-01-19
C. Walton

Chưa xác định
2022-01-18
C. Walton

Chưa xác định
2022-01-07
T. Richards

Cho mượn
2022-01-06
L. Østigård

Cho mượn
2022-01-06
J. Locadia

Chưa xác định
2022-01-05
L. Østigård

Chưa xác định
2022-01-05
K. Kozłowski

Cho mượn
2022-01-04
K. Kozłowski

€ 9.9M
Chuyển nhượng
2022-01-02
A. Connolly

Cho mượn
2021-09-01
P. Tau

Chưa xác định
2021-08-31
Marc Cucurella

€ 18M
Chuyển nhượng
2021-08-30
A. Zeqiri

Cho mượn
2021-08-30
C. Walton

Cho mượn
2021-08-29
J. van Hecke

Cho mượn
2021-08-27
J. Molumby

Cho mượn
2021-08-23
F. Andone

Cho mượn
2021-08-10
L. Østigård

Cho mượn
2021-07-30
B. White

€ 58.6M
Chuyển nhượng
2021-07-17
A. Jahanbakhsh

Chưa xác định
2021-07-16
K. Scherpen

€ 5M
Chuyển nhượng
2021-07-13
J. Weir

Cho mượn
2021-07-13
M. Clarke

Cho mượn
2021-07-13
M. Ryan

Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
V. Gyökeres

Chưa xác định
2021-07-06
E. Mwepu

Chưa xác định
2021-07-01
M. Ryan

Chưa xác định
2021-07-01
J. van Hecke

Chưa xác định
2021-07-01
J. Locadia

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |