-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

01:45
03/04/2025
Kết thúc



Brighton
( BRI )
( BRI )
0 - 3
H1: 0 - 0
H2: 0 - 3



Aston Villa
( AST )
( AST )
- (90') 0 D. Malen
- (78') Marco Asensio
- (51') M. Rashford


20’
51’
57’
65’
65’
65’
72’
72’
72’
72’
78’
81’
84’
88’
90’ +10
90’ +2
90’
90’ +1
Brighton


Jack Hinshelwood
20’
51’
M. Rashford
M. Rogers
Goal cancelled
57’
65’
J. Ramsey
Marco Asensio
65’
M. Rashford
O. Watkins
65’
Y. Tielemans
A. Onana
D. Gómez
C. Baleba
72’
L. Dunk
E. Cashin
72’
João Pedro
D. Welbeck
72’
J. Hinshelwood
M. Wieffer
72’
78’
Marco Asensio
M. Rogers
81’
M. Cash
A. Disasi
B. Gruda
M. O'Riley
84’
88’
M. Rogers
D. Malen
90’ +10
0 D. Malen
Marco Asensio
90’ +2
Ollie Watkins
90’
Emiliano Martínez
90’ +1
Axel Disasi
Brighton


Số lần dứt điểm trúng đích
4
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
3
Tổng số cú dứt điểm
11
8
Số lần dứt điểm bị chặn
2
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
1
Số lỗi
16
11
Số quả phạt góc
4
0
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
55
45
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
2
4
Tổng số đường chuyền
449
374
Số đường chuyền chính xác
382
311
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.01
1.20
Số bàn thắng ngăn cản
0
0

4-2-3-1
9
João Pedro
11
S. Adingra
8
B. Gruda
22
K. Mitoma
25
D. Gómez
26
Y. Ayari
41
J. Hinshelwood
29
J. van Hecke
5
L. Dunk
30
P. Estupiñán
1
B. Verbruggen

4-2-3-1
9
M. Rashford
27
M. Rogers
7
J. McGinn
41
J. Ramsey
44
B. Kamara
8
Y. Tielemans
2
M. Cash
4
E. Konsa
14
Pau Torres
12
L. Digne
23
E. Martínez

1
B. Verbruggen
Thủ môn
41
J. Hinshelwood
Hậu vệ
29
J. van Hecke
Hậu vệ
5
L. Dunk
Hậu vệ
30
P. Estupiñán
Hậu vệ
25
D. Gómez
Tiền vệ
26
Y. Ayari
Tiền vệ
11
S. Adingra
Tiền vệ
8
B. Gruda
Tiền vệ
22
K. Mitoma
Tiền vệ
9
João Pedro
Tiền đạo

23
E. Martínez
Thủ môn
2
M. Cash
Hậu vệ
4
E. Konsa
Hậu vệ
14
Pau Torres
Hậu vệ
12
L. Digne
Hậu vệ
44
B. Kamara
Tiền vệ
8
Y. Tielemans
Tiền vệ
27
M. Rogers
Tiền vệ
7
J. McGinn
Tiền vệ
41
J. Ramsey
Tiền vệ
9
M. Rashford
Tiền đạo


J. Ramsey
Marco Asensio
65’
M. Rashford
O. Watkins
65’
Y. Tielemans
A. Onana
65’
72’
D. Gómez
C. Baleba
72’
L. Dunk
E. Cashin
72’
João Pedro
D. Welbeck
72’
J. Hinshelwood
M. Wieffer
M. Cash
A. Disasi
81’
84’
B. Gruda
M. O'Riley
M. Rogers
D. Malen
88’

16
E. Cashin
Hậu vệ
20
C. Baleba
Tiền vệ
18
D. Welbeck
Tiền đạo
27
M. Wieffer
Tiền vệ
33
M. O'Riley
Tiền vệ
17
Y. Minteh
Tiền đạo
60
C. Tasker
Hậu vệ
7
S. March
Tiền vệ
39
C. Rushworth
Thủ môn

24
A. Onana
Tiền vệ
21
Marco Asensio
Tiền đạo
11
O. Watkins
Tiền đạo
3
A. Disasi
Hậu vệ
17
D. Malen
Tiền đạo
25
R. Olsen
Thủ môn
5
T. Mings
Hậu vệ
16
Andrés García
Hậu vệ
22
I. Maatsen
Hậu vệ

4-2-3-1
9
João Pedro
11
S. Adingra
8
B. Gruda
22
K. Mitoma
25
D. Gómez
26
Y. Ayari
41
J. Hinshelwood
29
J. van Hecke
5
L. Dunk
30
P. Estupiñán
1
B. Verbruggen

1
B. Verbruggen
Thủ môn
41
J. Hinshelwood
Hậu vệ
29
J. van Hecke
Hậu vệ
5
L. Dunk
Hậu vệ
30
P. Estupiñán
Hậu vệ
25
D. Gómez
Tiền vệ
26
Y. Ayari
Tiền vệ
11
S. Adingra
Tiền vệ
8
B. Gruda
Tiền vệ
22
K. Mitoma
Tiền vệ
9
João Pedro
Tiền đạo

72’
D. Gómez
C. Baleba
72’
L. Dunk
E. Cashin
72’
João Pedro
D. Welbeck
72’
J. Hinshelwood
M. Wieffer
84’
B. Gruda
M. O'Riley

16
E. Cashin
Hậu vệ
20
C. Baleba
Tiền vệ
18
D. Welbeck
Tiền đạo
27
M. Wieffer
Tiền vệ
33
M. O'Riley
Tiền vệ
17
Y. Minteh
Tiền đạo
60
C. Tasker
Hậu vệ
7
S. March
Tiền vệ
39
C. Rushworth
Thủ môn

4-2-3-1
9
M. Rashford
27
M. Rogers
7
J. McGinn
41
J. Ramsey
44
B. Kamara
8
Y. Tielemans
2
M. Cash
4
E. Konsa
14
Pau Torres
12
L. Digne
23
E. Martínez

23
E. Martínez
Thủ môn
2
M. Cash
Hậu vệ
4
E. Konsa
Hậu vệ
14
Pau Torres
Hậu vệ
12
L. Digne
Hậu vệ
44
B. Kamara
Tiền vệ
8
Y. Tielemans
Tiền vệ
27
M. Rogers
Tiền vệ
7
J. McGinn
Tiền vệ
41
J. Ramsey
Tiền vệ
9
M. Rashford
Tiền đạo

65’
J. Ramsey
Marco Asensio
65’
M. Rashford
O. Watkins
65’
Y. Tielemans
A. Onana
81’
M. Cash
A. Disasi
88’
M. Rogers
D. Malen

24
A. Onana
Tiền vệ
21
Marco Asensio
Tiền đạo
11
O. Watkins
Tiền đạo
3
A. Disasi
Hậu vệ
17
D. Malen
Tiền đạo
25
R. Olsen
Thủ môn
5
T. Mings
Hậu vệ
16
Andrés García
Hậu vệ
22
I. Maatsen
Hậu vệ
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |