Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
20:00 18/08/2024
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (76') Y. Wissa
  • (29') B. Mbeumo
2 - 1 H1: 1 - 0 H2: 1 - 1
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (57') E. Pinnock
home logo away logo
whistle Icon
20’
22’
29’
45’ +1
46’
57’
58’
65’
70’
74’
74’
74’
76’
84’
84’
84’
84’
90’
90’ +1
Brentford home logo
away logo Crystal Palace
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Yoane Wissa
20’
22’
Joachim Andersen
B. Mbeumo Y. Wissa
29’
45’ +1
Marc Guéhi
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
J. Mateta O. Édouard
57’
E. Pinnock
58’
Chris Richards
65’
Daichi Kamada
70’
D. Kamada J. Ayew
V. Janelt M. Damsgaard
74’
K. Schade K. Lewis-Potter
74’
74’
A. Wharton J. Lerma
Y. Wissa
76’
Y. Wissa Fábio Carvalho
84’
84’
W. Hughes C. Doucouré
84’
C. Richards I. Sarr
M. Jensen F. Onyeka
84’
B. Mbeumo B. Mee
90’
90’ +1
Jordan Ayew
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo Crystal Palace
Số lần dứt điểm trúng đích
5
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
4
Tổng số cú dứt điểm
9
14
Số lần dứt điểm bị chặn
1
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
8
Số lỗi
6
15
Số quả phạt góc
4
7
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
46
54
Số thẻ vàng
1
5
Số lần cứu thua của thủ môn
6
3
Tổng số đường chuyền
403
481
Số đường chuyền chính xác
311
389
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.59
1.17
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
6 C. Nørgaard
27 V. Janelt
8 M. Jensen
30 M. Roerslev
22 N. Collins
5 E. Pinnock
20 K. Ajer
1 M. Flekken
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
18 D. Kamada
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
19 W. Hughes
3 T. Mitchell
26 C. Richards
5 J. Andersen
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
30 M. Roerslev
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
20 K. Ajer
Hậu vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
26 C. Richards
Hậu vệ
5 J. Andersen
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người 774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png
J. Mateta O. Édouard
46’
D. Kamada J. Ayew
70’
74’
V. Janelt M. Damsgaard
74’
K. Schade K. Lewis-Potter
A. Wharton J. Lerma
74’
84’
Y. Wissa Fábio Carvalho
W. Hughes C. Doucouré
84’
C. Richards I. Sarr
84’
84’
M. Jensen F. Onyeka
90’
B. Mbeumo B. Mee
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
23 K. Lewis-Potter
Tiền đạo
15 F. Onyeka
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
25 M. Peart-Harris
Tiền vệ
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
22 O. Édouard
Tiền đạo
9 J. Ayew
Tiền đạo
8 J. Lerma
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
28 C. Doucouré
Tiền vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
32 S. Johnstone
Thủ môn
34 C. Riad
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
6 C. Nørgaard
27 V. Janelt
8 M. Jensen
30 M. Roerslev
22 N. Collins
5 E. Pinnock
20 K. Ajer
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
30 M. Roerslev
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
20 K. Ajer
Hậu vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
74’
V. Janelt M. Damsgaard
74’
K. Schade K. Lewis-Potter
84’
Y. Wissa Fábio Carvalho
84’
M. Jensen F. Onyeka
90’
B. Mbeumo B. Mee
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
23 K. Lewis-Potter
Tiền đạo
15 F. Onyeka
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
25 M. Peart-Harris
Tiền vệ
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
18 D. Kamada
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
19 W. Hughes
3 T. Mitchell
26 C. Richards
5 J. Andersen
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
26 C. Richards
Hậu vệ
5 J. Andersen
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
46’
J. Mateta O. Édouard
70’
D. Kamada J. Ayew
74’
A. Wharton J. Lerma
84’
W. Hughes C. Doucouré
84’
C. Richards I. Sarr
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
22 O. Édouard
Tiền đạo
9 J. Ayew
Tiền đạo
8 J. Lerma
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
28 C. Doucouré
Tiền vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
32 S. Johnstone
Thủ môn
34 C. Riad
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44