Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
02:00 20/08/2024
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (57') J. Vardy
1 - 1 H1: 0 - 1 H2: 1 - 0
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (29') Pedro Porro
home logo away logo
whistle Icon
29’
57’
64’
78’
78’
78’
79’
79’
79’
86’
90’ +9
90’ +2
90’ +2
Leicester home logo
away logo Tottenham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
29’
Pedro Porro J. Maddison
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Vardy A. Fatawu
57’
64’
Rodrigo Bentancur
78’
R. Bentancur A. Gray
78’
B. Johnson T. Werner
78’
P. Sarr L. Bergvall
F. Buonanotte B. Soumaré
79’
J. Vardy S. Mavididi
79’
79’
J. Maddison D. Kulusevski
B. De Cordova-Reid K. McAteer
86’
Wout Faes
90’ +9
90’ +2
Pedro Porro D. Spence
90’ +2
Son Heung-Min Richarlison
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo Tottenham
Số lần dứt điểm trúng đích
3
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
3
Tổng số cú dứt điểm
7
15
Số lần dứt điểm bị chặn
1
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
3
Số lỗi
11
12
Số quả phạt góc
2
13
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
30
70
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
5
2
Tổng số đường chuyền
275
671
Số đường chuyền chính xác
211
601
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.05
1.18
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
7 A. Fatawu
40 F. Buonanotte
14 B. De Cordova-Reid
8 H. Winks
6 W. Ndidi
2 J. Justin
23 J. Vestergaard
3 W. Faes
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
29 P. Sarr
30 R. Bentancur
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
17 C. Romero
37 M. van de Ven
13 D. Udogie
1 G. Vicario
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
37 M. van de Ven
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png
R. Bentancur A. Gray
78’
B. Johnson T. Werner
78’
P. Sarr L. Bergvall
78’
79’
F. Buonanotte B. Soumaré
79’
J. Vardy S. Mavididi
J. Maddison D. Kulusevski
79’
86’
B. De Cordova-Reid K. McAteer
Pedro Porro D. Spence
90’ +2
Son Heung-Min Richarlison
90’ +2
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
24 B. Soumaré
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
35 K. McAteer
Tiền vệ
28 T. Cannon
Tiền đạo
26 B. Nelson
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
5 C. Okoli
Hậu vệ
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
17 H. Choudhury
Tiền vệ
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
14 A. Gray
Tiền vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
15 L. Bergvall
Tiền vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
24 D. Spence
Hậu vệ
9 Richarlison
Tiền đạo
33 B. Davies
Hậu vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
40 B. Austin
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
7 A. Fatawu
40 F. Buonanotte
14 B. De Cordova-Reid
8 H. Winks
6 W. Ndidi
2 J. Justin
23 J. Vestergaard
3 W. Faes
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
79’
F. Buonanotte B. Soumaré
79’
J. Vardy S. Mavididi
86’
B. De Cordova-Reid K. McAteer
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
24 B. Soumaré
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
35 K. McAteer
Tiền vệ
28 T. Cannon
Tiền đạo
26 B. Nelson
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
5 C. Okoli
Hậu vệ
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
17 H. Choudhury
Tiền vệ
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
29 P. Sarr
30 R. Bentancur
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
17 C. Romero
37 M. van de Ven
13 D. Udogie
1 G. Vicario
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
37 M. van de Ven
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
78’
R. Bentancur A. Gray
78’
B. Johnson T. Werner
78’
P. Sarr L. Bergvall
79’
J. Maddison D. Kulusevski
90’ +2
Pedro Porro D. Spence
90’ +2
Son Heung-Min Richarlison
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
14 A. Gray
Tiền vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
15 L. Bergvall
Tiền vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
24 D. Spence
Hậu vệ
9 Richarlison
Tiền đạo
33 B. Davies
Hậu vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
40 B. Austin
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44