Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 24/08/2024
Kết thúc
Fulham Fulham
Fulham
( FUL )
  • (70') A. Iwobi
  • (18') E. Smith Rowe
2 - 1 H1: 1 - 1 H2: 1 - 0
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (38') W. Faes
home logo away logo
whistle Icon
18’
38’
40’
59’
63’
69’
69’
70’
71’
71’
72’
80’
85’
86’
90’ +2
90’ +5
Fulham home logo
away logo Leicester
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
E. Smith Rowe Adama Traoré
18’
38’
W. Faes F. Buonanotte
40’
Goal confirmed
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
59’
Victor Kristiansen
63’
B. De Cordova-Reid J. Ayew
Adama Traoré T. Cairney
69’
E. Smith Rowe H. Wilson
69’
A. Iwobi A. Robinson
70’
71’
F. Buonanotte O. Skipp
71’
J. Vardy S. Mavididi
Harry Wilson
72’
Rodrigo Muniz R. Jiménez
80’
85’
V. Kristiansen K. McAteer
Andreas Pereira H. Reed
86’
Tom Cairney
90’ +2
90’ +5
Jannik Vestergaard
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Fulham home logo
away logo Leicester
Số lần dứt điểm trúng đích
6
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
4
Tổng số cú dứt điểm
18
10
Số lần dứt điểm bị chặn
5
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
4
Số lỗi
14
13
Số quả phạt góc
7
5
Số lần việt vị
0
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
4
Tổng số đường chuyền
538
454
Số đường chuyền chính xác
459
381
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.78
0.61
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Fulham Fulham
4-2-3-1
9 Rodrigo Muniz
11 Adama Traoré
32 E. Smith Rowe
17 A. Iwobi
18 Andreas Pereira
20 S. Lukić
2 K. Tete
31 I. Diop
3 C. Bassey
33 A. Robinson
1 B. Leno
Leicester Leicester
3-4-3
40 F. Buonanotte
9 J. Vardy
14 B. De Cordova-Reid
7 A. Fatawu
8 H. Winks
6 W. Ndidi
16 V. Kristiansen
2 J. Justin
23 J. Vestergaard
3 W. Faes
30 M. Hermansen
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 B. Leno
Thủ môn
2 K. Tete
Hậu vệ
31 I. Diop
Hậu vệ
3 C. Bassey
Hậu vệ
33 A. Robinson
Hậu vệ
18 Andreas Pereira
Tiền vệ
20 S. Lukić
Tiền vệ
11 Adama Traoré
Tiền vệ
32 E. Smith Rowe
Tiền vệ
17 A. Iwobi
Tiền vệ
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
16 V. Kristiansen
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền đạo
9 J. Vardy
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Thay người c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png
B. De Cordova-Reid J. Ayew
63’
69’
Adama Traoré T. Cairney
69’
E. Smith Rowe H. Wilson
F. Buonanotte O. Skipp
71’
J. Vardy S. Mavididi
71’
80’
Rodrigo Muniz R. Jiménez
V. Kristiansen K. McAteer
85’
86’
Andreas Pereira H. Reed
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
10 T. Cairney
Tiền vệ
8 H. Wilson
Tiền vệ
7 R. Jiménez
Tiền đạo
6 H. Reed
Tiền vệ
21 T. Castagne
Hậu vệ
30 R. Sessegnon
Tiền vệ
28 J. Stansfield
Tiền đạo
23 S. Benda
Thủ môn
15 Jorge Cuenca
Hậu vệ
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
18 J. Ayew
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
35 K. McAteer
Tiền vệ
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
17 H. Choudhury
Tiền vệ
1 D. Ward
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Fulham Fulham
4-2-3-1
9 Rodrigo Muniz
11 Adama Traoré
32 E. Smith Rowe
17 A. Iwobi
18 Andreas Pereira
20 S. Lukić
2 K. Tete
31 I. Diop
3 C. Bassey
33 A. Robinson
1 B. Leno
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 B. Leno
Thủ môn
2 K. Tete
Hậu vệ
31 I. Diop
Hậu vệ
3 C. Bassey
Hậu vệ
33 A. Robinson
Hậu vệ
18 Andreas Pereira
Tiền vệ
20 S. Lukić
Tiền vệ
11 Adama Traoré
Tiền vệ
32 E. Smith Rowe
Tiền vệ
17 A. Iwobi
Tiền vệ
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Thay người
69’
Adama Traoré T. Cairney
69’
E. Smith Rowe H. Wilson
80’
Rodrigo Muniz R. Jiménez
86’
Andreas Pereira H. Reed
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
10 T. Cairney
Tiền vệ
8 H. Wilson
Tiền vệ
7 R. Jiménez
Tiền đạo
6 H. Reed
Tiền vệ
21 T. Castagne
Hậu vệ
30 R. Sessegnon
Tiền vệ
28 J. Stansfield
Tiền đạo
23 S. Benda
Thủ môn
15 Jorge Cuenca
Hậu vệ
Leicester Leicester
3-4-3
40 F. Buonanotte
9 J. Vardy
14 B. De Cordova-Reid
7 A. Fatawu
8 H. Winks
6 W. Ndidi
16 V. Kristiansen
2 J. Justin
23 J. Vestergaard
3 W. Faes
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
16 V. Kristiansen
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền đạo
9 J. Vardy
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
63’
B. De Cordova-Reid J. Ayew
71’
F. Buonanotte O. Skipp
71’
J. Vardy S. Mavididi
85’
V. Kristiansen K. McAteer
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
18 J. Ayew
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
35 K. McAteer
Tiền vệ
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
17 H. Choudhury
Tiền vệ
1 D. Ward
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44