Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
18:30 31/08/2024
Kết thúc
Arsenal Arsenal
Arsenal
( ARS )
  • (38') K. Havertz
1 - 1 H1: 1 - 0 H2: 0 - 1
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
  • (58') João Pedro
home logo away logo
whistle Icon
17’
38’
42’
45’ +4
49’
58’
59’
70’
70’
71’
72’
73’
80’
85’
85’
90’ +6
90’ +4
Arsenal home logo
away logo Brighton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
17’
J. Milner Y. Ayari
K. Havertz B. Saka
38’
Declan Rice
42’
Thomas Partey
45’ +4
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Declan Rice
49’
58’
João Pedro
L. Trossard R. Calafiori
59’
Jurriën Timber
70’
70’
Yankuba Minteh
71’
Y. Minteh G. Rutter
72’
J. Veltman P. Estupiñán
M. Ødegaard Gabriel Martinelli
73’
J. Timber O. Zinchenko
80’
85’
D. Welbeck J. Enciso
85’
K. Mitoma S. Adingra
90’ +6
João Pedro
David Raya
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Arsenal home logo
away logo Brighton
Số lần dứt điểm trúng đích
7
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
10
Tổng số cú dứt điểm
11
22
Số lần dứt điểm bị chặn
2
8
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
15
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
7
Số lỗi
12
7
Số quả phạt góc
3
7
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
36
64
Số thẻ vàng
5
2
Số thẻ đỏ
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
3
6
Tổng số đường chuyền
270
471
Số đường chuyền chính xác
200
404
Tỉ lệ chuyền chính xác
74
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.08
1.83
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Arsenal Arsenal
4-3-3
7 B. Saka
29 K. Havertz
19 L. Trossard
8 M. Ødegaard
5 T. Partey
41 D. Rice
4 B. White
2 W. Saliba
6 Gabriel Magalhães
12 J. Timber
22 David Raya
Brighton Brighton
4-2-3-1
18 D. Welbeck
17 Y. Minteh
9 João Pedro
22 K. Mitoma
6 J. Milner
20 C. Baleba
34 J. Veltman
29 J. van Hecke
5 L. Dunk
41 J. Hinshelwood
1 B. Verbruggen
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
4 B. White
Hậu vệ
2 W. Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
12 J. Timber
Hậu vệ
8 M. Ødegaard
Tiền vệ
5 T. Partey
Tiền vệ
41 D. Rice
Tiền vệ
7 B. Saka
Tiền đạo
29 K. Havertz
Tiền đạo
19 L. Trossard
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 B. Verbruggen
Thủ môn
34 J. Veltman
Hậu vệ
29 J. van Hecke
Hậu vệ
5 L. Dunk
Hậu vệ
41 J. Hinshelwood
Hậu vệ
6 J. Milner
Tiền vệ
20 C. Baleba
Tiền vệ
17 Y. Minteh
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền vệ
22 K. Mitoma
Tiền vệ
18 D. Welbeck
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png
J. Milner Y. Ayari
17’
59’
L. Trossard R. Calafiori
Y. Minteh G. Rutter
71’
J. Veltman P. Estupiñán
72’
73’
M. Ødegaard Gabriel Martinelli
80’
J. Timber O. Zinchenko
D. Welbeck J. Enciso
85’
K. Mitoma S. Adingra
85’
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
33 R. Calafiori
Hậu vệ
11 Gabriel Martinelli
Tiền đạo
17 O. Zinchenko
Hậu vệ
36 T. Setford
Thủ môn
53 E. Nwaneri
Tiền vệ
49 M. Lewis-Skelly
Tiền vệ
56 S. Oulad M'Hand
Tiền vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
15 J. Kiwior
Hậu vệ
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
26 Y. Ayari
Tiền vệ
14 G. Rutter
Tiền đạo
30 P. Estupiñán
Hậu vệ
10 J. Enciso
Tiền vệ
24 S. Adingra
Tiền đạo
2 T. Lamptey
Hậu vệ
4 A. Webster
Hậu vệ
23 J. Steele
Thủ môn
3 Igor Julio
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Arsenal Arsenal
4-3-3
7 B. Saka
29 K. Havertz
19 L. Trossard
8 M. Ødegaard
5 T. Partey
41 D. Rice
4 B. White
2 W. Saliba
6 Gabriel Magalhães
12 J. Timber
22 David Raya
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
4 B. White
Hậu vệ
2 W. Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
12 J. Timber
Hậu vệ
8 M. Ødegaard
Tiền vệ
5 T. Partey
Tiền vệ
41 D. Rice
Tiền vệ
7 B. Saka
Tiền đạo
29 K. Havertz
Tiền đạo
19 L. Trossard
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người
59’
L. Trossard R. Calafiori
73’
M. Ødegaard Gabriel Martinelli
80’
J. Timber O. Zinchenko
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
33 R. Calafiori
Hậu vệ
11 Gabriel Martinelli
Tiền đạo
17 O. Zinchenko
Hậu vệ
36 T. Setford
Thủ môn
53 E. Nwaneri
Tiền vệ
49 M. Lewis-Skelly
Tiền vệ
56 S. Oulad M'Hand
Tiền vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
15 J. Kiwior
Hậu vệ
Brighton Brighton
4-2-3-1
18 D. Welbeck
17 Y. Minteh
9 João Pedro
22 K. Mitoma
6 J. Milner
20 C. Baleba
34 J. Veltman
29 J. van Hecke
5 L. Dunk
41 J. Hinshelwood
1 B. Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 B. Verbruggen
Thủ môn
34 J. Veltman
Hậu vệ
29 J. van Hecke
Hậu vệ
5 L. Dunk
Hậu vệ
41 J. Hinshelwood
Hậu vệ
6 J. Milner
Tiền vệ
20 C. Baleba
Tiền vệ
17 Y. Minteh
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền vệ
22 K. Mitoma
Tiền vệ
18 D. Welbeck
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
17’
J. Milner Y. Ayari
71’
Y. Minteh G. Rutter
72’
J. Veltman P. Estupiñán
85’
D. Welbeck J. Enciso
85’
K. Mitoma S. Adingra
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
26 Y. Ayari
Tiền vệ
14 G. Rutter
Tiền đạo
30 P. Estupiñán
Hậu vệ
10 J. Enciso
Tiền vệ
24 S. Adingra
Tiền đạo
2 T. Lamptey
Hậu vệ
4 A. Webster
Hậu vệ
23 J. Steele
Thủ môn
3 Igor Julio
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44