Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
19:30 01/09/2024
Kết thúc
Chelsea Chelsea
Chelsea
( CHE )
  • (25') N. Jackson
1 - 1 H1: 1 - 0 H2: 0 - 1
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (53') E. Eze
home logo away logo
whistle Icon
8’
13’
25’
32’
50’
53’
58’
63’
69’
74’
86’
88’
89’
90’ +1
Chelsea home logo
away logo Crystal Palace
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Pedro Neto
8’
13’
Will Hughes
N. Jackson C. Palmer
25’
Wesley Fofana
32’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
50’
W. Hughes C. Doucouré
53’
E. Eze
Pedro Neto João Félix
58’
Nicolas Jackson
63’
69’
J. Mateta I. Sarr
M. Gusto M. Mudryk
74’
N. Madueke C. Nkunku
86’
88’
D. Kamada J. Schlupp
89’
Daniel Muñoz
Cole Palmer
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Chelsea home logo
away logo Crystal Palace
Số lần dứt điểm trúng đích
7
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
1
Tổng số cú dứt điểm
13
9
Số lần dứt điểm bị chặn
1
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
5
Số lỗi
9
13
Số quả phạt góc
4
4
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
63
37
Số thẻ vàng
4
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
6
Tổng số đường chuyền
590
350
Số đường chuyền chính xác
532
276
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.37
0.54
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
15 N. Jackson
11 N. Madueke
20 C. Palmer
7 Pedro Neto
25 M. Caicedo
8 Enzo Fernández
27 M. Gusto
29 W. Fofana
6 L. Colwill
3 Marc Cucurella
1 Robert Sánchez
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
18 D. Kamada
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
19 W. Hughes
3 T. Mitchell
17 N. Clyne
6 M. Guéhi
26 C. Richards
1 D. Henderson
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
1 Robert Sánchez
Thủ môn
27 M. Gusto
Hậu vệ
29 W. Fofana
Hậu vệ
6 L. Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
25 M. Caicedo
Tiền vệ
8 Enzo Fernández
Tiền vệ
11 N. Madueke
Tiền vệ
20 C. Palmer
Tiền vệ
7 Pedro Neto
Tiền vệ
15 N. Jackson
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
17 N. Clyne
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Thay người 774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png
W. Hughes C. Doucouré
50’
58’
Pedro Neto João Félix
J. Mateta I. Sarr
69’
74’
M. Gusto M. Mudryk
86’
N. Madueke C. Nkunku
D. Kamada J. Schlupp
88’
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
14 João Félix
Tiền đạo
10 M. Mudryk
Tiền vệ
18 C. Nkunku
Tiền đạo
31 C. Casadei
Tiền vệ
12 F. Jørgensen
Thủ môn
40 Renato Veiga
Tiền vệ
2 A. Disasi
Hậu vệ
22 K. Dewsbury-Hall
Tiền vệ
4 T. Adarabioyo
Hậu vệ
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
28 C. Doucouré
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
46 F. Umeh
Tiền đạo
55 J. Devenny
Tiền vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
2 J. Ward
Hậu vệ
31 R. Matthews
Thủ môn
42 K. Rodney
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
15 N. Jackson
11 N. Madueke
20 C. Palmer
7 Pedro Neto
25 M. Caicedo
8 Enzo Fernández
27 M. Gusto
29 W. Fofana
6 L. Colwill
3 Marc Cucurella
1 Robert Sánchez
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
1 Robert Sánchez
Thủ môn
27 M. Gusto
Hậu vệ
29 W. Fofana
Hậu vệ
6 L. Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
25 M. Caicedo
Tiền vệ
8 Enzo Fernández
Tiền vệ
11 N. Madueke
Tiền vệ
20 C. Palmer
Tiền vệ
7 Pedro Neto
Tiền vệ
15 N. Jackson
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Thay người
58’
Pedro Neto João Félix
74’
M. Gusto M. Mudryk
86’
N. Madueke C. Nkunku
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
14 João Félix
Tiền đạo
10 M. Mudryk
Tiền vệ
18 C. Nkunku
Tiền đạo
31 C. Casadei
Tiền vệ
12 F. Jørgensen
Thủ môn
40 Renato Veiga
Tiền vệ
2 A. Disasi
Hậu vệ
22 K. Dewsbury-Hall
Tiền vệ
4 T. Adarabioyo
Hậu vệ
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
18 D. Kamada
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
19 W. Hughes
3 T. Mitchell
17 N. Clyne
6 M. Guéhi
26 C. Richards
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
17 N. Clyne
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
50’
W. Hughes C. Doucouré
69’
J. Mateta I. Sarr
88’
D. Kamada J. Schlupp
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
28 C. Doucouré
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
46 F. Umeh
Tiền đạo
55 J. Devenny
Tiền vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
2 J. Ward
Hậu vệ
31 R. Matthews
Thủ môn
42 K. Rodney
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44