Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 31/08/2024
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (73') F. Buonanotte
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (63') J. Durán
  • (28') A. Onana
home logo away logo
whistle Icon
8’
16’
26’
28’
40’
55’
61’
62’
63’
67’
68’
68’
73’
74’
74’
79’
79’
83’
89’
90’ +2
90’ +2
90’ +3
Leicester home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
8’
Amadou Onana
16’
L. Bailey J. Ramsey
Oliver Skipp
26’
28’
A. Onana O. Watkins
40’
Youri Tielemans
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
55’
Lamare Bogarde
61’
O. Watkins J. Durán
62’
A. Onana R. Barkley
63’
J. Durán L. Digne
J. Ayew S. Mavididi
67’
O. Skipp B. El Khannouss
68’
A. Fatawu F. Buonanotte
68’
F. Buonanotte W. Ndidi
73’
74’
John McGinn
Caleb Okoli
74’
79’
J. Ramsey I. Maatsen
79’
L. Bogarde K. Nedeljković
Jamie Vardy
83’
W. Ndidi B. De Cordova-Reid
89’
C. Okoli K. McAteer
90’ +2
90’ +2
Jhon Durán
Harry Winks
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
3
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
3
Tổng số cú dứt điểm
9
10
Số lần dứt điểm bị chặn
1
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
3
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
13
21
Số quả phạt góc
1
4
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
58
42
Số thẻ vàng
4
5
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
513
383
Số đường chuyền chính xác
457
318
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.45
1.55
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
7 A. Fatawu
6 W. Ndidi
18 J. Ayew
8 H. Winks
22 O. Skipp
2 J. Justin
3 W. Faes
5 C. Okoli
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
Aston Villa Aston Villa
4-4-2
27 M. Rogers
11 O. Watkins
31 L. Bailey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
7 J. McGinn
26 L. Bogarde
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền đạo
11 O. Watkins
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
L. Bailey J. Ramsey
16’
O. Watkins J. Durán
61’
A. Onana R. Barkley
62’
67’
J. Ayew S. Mavididi
68’
O. Skipp B. El Khannouss
68’
A. Fatawu F. Buonanotte
J. Ramsey I. Maatsen
79’
L. Bogarde K. Nedeljković
79’
89’
W. Ndidi B. De Cordova-Reid
90’ +2
C. Okoli K. McAteer
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
10 S. Mavididi
Tiền đạo
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
35 K. McAteer
Tiền vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
31 D. Iversen
Thủ môn
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
41 J. Ramsey
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
6 R. Barkley
Tiền vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
50 S. Swinkels
Hậu vệ
48 O. Zych
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
7 A. Fatawu
6 W. Ndidi
18 J. Ayew
8 H. Winks
22 O. Skipp
2 J. Justin
3 W. Faes
5 C. Okoli
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
67’
J. Ayew S. Mavididi
68’
O. Skipp B. El Khannouss
68’
A. Fatawu F. Buonanotte
89’
W. Ndidi B. De Cordova-Reid
90’ +2
C. Okoli K. McAteer
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
10 S. Mavididi
Tiền đạo
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
35 K. McAteer
Tiền vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
31 D. Iversen
Thủ môn
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
Aston Villa Aston Villa
4-4-2
27 M. Rogers
11 O. Watkins
31 L. Bailey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
7 J. McGinn
26 L. Bogarde
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền đạo
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
16’
L. Bailey J. Ramsey
61’
O. Watkins J. Durán
62’
A. Onana R. Barkley
79’
J. Ramsey I. Maatsen
79’
L. Bogarde K. Nedeljković
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
41 J. Ramsey
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
6 R. Barkley
Tiền vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
50 S. Swinkels
Hậu vệ
48 O. Zych
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44