Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
20:00 15/09/2024
Kết thúc
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Arsenal Arsenal
Arsenal
( ARS )
  • (64') Gabriel Magalhães
home logo away logo
whistle Icon
15’
27’
32’
35’
38’
45’ +2
45’ +2
49’
64’
68’
68’
80’
80’
80’
86’
Tottenham home logo
away logo Arsenal
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
15’
William Saliba
Destiny Udogie
27’
Rodrigo Bentancur
32’
35’
Jurriën Timber
Guglielmo Vicario
38’
Micky van de Ven
45’ +2
Dejan Kulusevski
45’ +2
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
49’
Jorginho
64’
Gabriel Magalhães B. Saka
B. Johnson W. Odobert
68’
R. Bentancur P. Sarr
68’
J. Maddison T. Werner
80’
80’
Gabriel Martinelli R. Sterling
80’
L. Trossard Gabriel Jesus
86’
B. Saka E. Nwaneri
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham home logo
away logo Arsenal
Số lần dứt điểm trúng đích
5
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
0
Tổng số cú dứt điểm
15
7
Số lần dứt điểm bị chặn
6
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
0
Số lỗi
13
10
Số quả phạt góc
7
6
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
64
36
Số thẻ vàng
5
3
Số lần cứu thua của thủ môn
3
5
Tổng số đường chuyền
494
282
Số đường chuyền chính xác
437
213
Tỉ lệ chuyền chính xác
88
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.71
0.74
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
21 D. Kulusevski
30 R. Bentancur
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
17 C. Romero
37 M. van de Ven
13 D. Udogie
1 G. Vicario
Arsenal Arsenal
4-3-3
7 B. Saka
29 K. Havertz
19 L. Trossard
5 T. Partey
20 Jorginho
11 Gabriel Martinelli
4 B. White
2 W. Saliba
6 Gabriel Magalhães
12 J. Timber
22 David Raya
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
37 M. van de Ven
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
4 B. White
Hậu vệ
2 W. Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
12 J. Timber
Hậu vệ
5 T. Partey
Tiền vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
11 Gabriel Martinelli
Tiền vệ
7 B. Saka
Tiền đạo
29 K. Havertz
Tiền đạo
19 L. Trossard
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người 0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png
68’
B. Johnson W. Odobert
68’
R. Bentancur P. Sarr
80’
J. Maddison T. Werner
Gabriel Martinelli R. Sterling
80’
L. Trossard Gabriel Jesus
80’
B. Saka E. Nwaneri
86’
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
28 W. Odobert
Tiền đạo
29 P. Sarr
Tiền vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
33 B. Davies
Hậu vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
24 D. Spence
Hậu vệ
20 F. Forster
Thủ môn
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
30 R. Sterling
Tiền đạo
9 Gabriel Jesus
Tiền đạo
53 E. Nwaneri
Tiền vệ
15 J. Kiwior
Hậu vệ
76 A. Heaven
Hậu vệ
46 I. Kabia
Tiền đạo
32 Neto
Thủ môn
47 M. Kacurri
Hậu vệ
49 M. Lewis-Skelly
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
21 D. Kulusevski
30 R. Bentancur
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
17 C. Romero
37 M. van de Ven
13 D. Udogie
1 G. Vicario
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
37 M. van de Ven
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
68’
B. Johnson W. Odobert
68’
R. Bentancur P. Sarr
80’
J. Maddison T. Werner
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
28 W. Odobert
Tiền đạo
29 P. Sarr
Tiền vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
33 B. Davies
Hậu vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
24 D. Spence
Hậu vệ
20 F. Forster
Thủ môn
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
Arsenal Arsenal
4-3-3
7 B. Saka
29 K. Havertz
19 L. Trossard
5 T. Partey
20 Jorginho
11 Gabriel Martinelli
4 B. White
2 W. Saliba
6 Gabriel Magalhães
12 J. Timber
22 David Raya
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
4 B. White
Hậu vệ
2 W. Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
12 J. Timber
Hậu vệ
5 T. Partey
Tiền vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
11 Gabriel Martinelli
Tiền vệ
7 B. Saka
Tiền đạo
29 K. Havertz
Tiền đạo
19 L. Trossard
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người
80’
Gabriel Martinelli R. Sterling
80’
L. Trossard Gabriel Jesus
86’
B. Saka E. Nwaneri
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
30 R. Sterling
Tiền đạo
9 Gabriel Jesus
Tiền đạo
53 E. Nwaneri
Tiền vệ
15 J. Kiwior
Hậu vệ
76 A. Heaven
Hậu vệ
46 I. Kabia
Tiền đạo
32 Neto
Thủ môn
47 M. Kacurri
Hậu vệ
49 M. Lewis-Skelly
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44