Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 21/09/2024
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (90') J. Durán
  • (88') E. Konsa
  • (73') O. Watkins
3 - 1 H1: 0 - 1 H2: 3 - 0
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (25') Matheus Cunha
home logo away logo
whistle Icon
7’
16’
25’
27’
28’
46’
46’
61’
62’
62’
65’
71’
73’
74’
81’
82’
82’
88’
90’ +9
90’ +12
90’ +11
90’ +4
Aston Villa home logo
away logo Wolves
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
7’
Rayan Aït Nouri
16’
Nélson Semedo
25’
Matheus Cunha
27’
João Gomes
Pau Torres
28’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. McGinn I. Maatsen
46’
L. Digne L. Bailey
46’
61’
Mario Lemina
A. Onana R. Barkley
62’
J. Ramsey J. Durán
62’
65’
J. Strand Larsen Gonçalo Guedes
71’
J. Bellegarde Rodrigo Gomes
O. Watkins M. Rogers
73’
Morgan Rogers
74’
81’
Yerson Mosquera
82’
João Gomes T. Doyle
82’
Y. Mosquera S. Bueno
E. Konsa Y. Tielemans
88’
O. Watkins E. Buendía
90’ +9
90’ +12
Matheus Cunha
Ross Barkley
90’ +11
J. Durán M. Rogers
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Wolves
Số lần dứt điểm trúng đích
4
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
1
Tổng số cú dứt điểm
9
10
Số lần dứt điểm bị chặn
3
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
11
16
Số quả phạt góc
6
5
Số lần việt vị
1
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
3
6
Số lần cứu thua của thủ môn
3
0
Tổng số đường chuyền
447
398
Số đường chuyền chính xác
393
341
Tỉ lệ chuyền chính xác
88
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.73
0.51
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
7 J. McGinn
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
4 E. Konsa
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
Wolves Wolves
4-1-4-1
9 J. Strand Larsen
27 J. Bellegarde
8 João Gomes
5 M. Lemina
10 Matheus Cunha
7 André
22 Nélson Semedo
14 Y. Mosquera
15 C. Dawson
3 R. Aït-Nouri
31 S. Johnstone
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
4 E. Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
31 S. Johnstone
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
14 Y. Mosquera
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
3 R. Aït-Nouri
Hậu vệ
7 André
Tiền vệ
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
10 Matheus Cunha
Tiền vệ
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png
46’
J. McGinn I. Maatsen
46’
L. Digne L. Bailey
62’
A. Onana R. Barkley
62’
J. Ramsey J. Durán
J. Strand Larsen Gonçalo Guedes
65’
J. Bellegarde Rodrigo Gomes
71’
João Gomes T. Doyle
82’
Y. Mosquera S. Bueno
82’
90’ +9
O. Watkins E. Buendía
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
22 I. Maatsen
Hậu vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
72 K. Young
Tiền đạo
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
20 T. Doyle
Tiền vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
2 M. Doherty
Hậu vệ
1 José Sá
Thủ môn
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
7 J. McGinn
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
4 E. Konsa
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
4 E. Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
J. McGinn I. Maatsen
46’
L. Digne L. Bailey
62’
A. Onana R. Barkley
62’
J. Ramsey J. Durán
90’ +9
O. Watkins E. Buendía
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
22 I. Maatsen
Hậu vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
72 K. Young
Tiền đạo
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
Wolves Wolves
4-1-4-1
9 J. Strand Larsen
27 J. Bellegarde
8 João Gomes
5 M. Lemina
10 Matheus Cunha
7 André
22 Nélson Semedo
14 Y. Mosquera
15 C. Dawson
3 R. Aït-Nouri
31 S. Johnstone
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
31 S. Johnstone
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
14 Y. Mosquera
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
3 R. Aït-Nouri
Hậu vệ
7 André
Tiền vệ
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
10 Matheus Cunha
Tiền vệ
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
65’
J. Strand Larsen Gonçalo Guedes
71’
J. Bellegarde Rodrigo Gomes
82’
João Gomes T. Doyle
82’
Y. Mosquera S. Bueno
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
20 T. Doyle
Tiền vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
2 M. Doherty
Hậu vệ
1 José Sá
Thủ môn
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44