Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 21/09/2024
Kết thúc
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (85') J. Maddison
  • (28') B. Johnson
  • (8') D. Solanke
3 - 1 H1: 2 - 1 H2: 1 - 0
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (1') B. Mbeumo
home logo away logo
whistle Icon
1’
8’
28’
39’
58’
63’
63’
66’
70’
79’
79’
85’
86’
87’
88’
88’
88’
Tottenham home logo
away logo Brentford
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
1’
B. Mbeumo K. Lewis-Potter
D. Solanke
8’
B. Johnson Son Heung-Min
28’
Micky van de Ven
39’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
58’
Kristoffer Ajer
R. Bentancur Y. Bissouma
63’
63’
Y. Yarmoliuk K. Schade
Yves Bissouma
66’
B. Johnson P. Sarr
70’
79’
K. Ajer M. Roerslev
79’
M. Damsgaard Y. Konak
J. Maddison Son Heung-Min
85’
James Maddison
86’
87’
Fábio Carvalho R. Trevitt
D. Solanke M. Moore
88’
Pedro Porro A. Gray
88’
J. Maddison L. Bergvall
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham home logo
away logo Brentford
Số lần dứt điểm trúng đích
10
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
0
Tổng số cú dứt điểm
23
6
Số lần dứt điểm bị chặn
10
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
19
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
1
Số lỗi
11
9
Số quả phạt góc
9
4
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
48
52
Số thẻ vàng
3
1
Số lần cứu thua của thủ môn
5
6
Tổng số đường chuyền
434
489
Số đường chuyền chính xác
355
393
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.52
0.80
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
21 D. Kulusevski
30 R. Bentancur
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
17 C. Romero
37 M. van de Ven
13 D. Udogie
1 G. Vicario
Brentford Brentford
5-3-2
14 Fábio Carvalho
19 B. Mbeumo
18 Y. Yarmoliuk
27 V. Janelt
24 M. Damsgaard
20 K. Ajer
4 S. van den Berg
5 E. Pinnock
22 N. Collins
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
37 M. van de Ven
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
20 K. Ajer
Hậu vệ
4 S. van den Berg
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền đạo
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người 22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png
63’
R. Bentancur Y. Bissouma
Y. Yarmoliuk K. Schade
63’
70’
B. Johnson P. Sarr
K. Ajer M. Roerslev
79’
M. Damsgaard Y. Konak
79’
Fábio Carvalho R. Trevitt
87’
88’
D. Solanke M. Moore
88’
Pedro Porro A. Gray
88’
J. Maddison L. Bergvall
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
47 M. Moore
Tiền vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
20 F. Forster
Thủ môn
24 D. Spence
Hậu vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
7 K. Schade
Tiền vệ
30 M. Roerslev
Hậu vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
42 T. Yogane
Tiền vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
21 D. Kulusevski
30 R. Bentancur
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
17 C. Romero
37 M. van de Ven
13 D. Udogie
1 G. Vicario
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
37 M. van de Ven
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
63’
R. Bentancur Y. Bissouma
70’
B. Johnson P. Sarr
88’
D. Solanke M. Moore
88’
Pedro Porro A. Gray
88’
J. Maddison L. Bergvall
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
47 M. Moore
Tiền vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
20 F. Forster
Thủ môn
24 D. Spence
Hậu vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
Brentford Brentford
5-3-2
14 Fábio Carvalho
19 B. Mbeumo
18 Y. Yarmoliuk
27 V. Janelt
24 M. Damsgaard
20 K. Ajer
4 S. van den Berg
5 E. Pinnock
22 N. Collins
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
20 K. Ajer
Hậu vệ
4 S. van den Berg
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền đạo
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
63’
Y. Yarmoliuk K. Schade
79’
K. Ajer M. Roerslev
79’
M. Damsgaard Y. Konak
87’
Fábio Carvalho R. Trevitt
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
7 K. Schade
Tiền vệ
30 M. Roerslev
Hậu vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
42 T. Yogane
Tiền vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
36 Kim Ji-Soo
Hậu vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44