Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 28/09/2024
Kết thúc
Nottingham Forest Nottingham Forest
Nottingham Forest
( NOT )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Fulham Fulham
Fulham
( FUL )
  • (51') R. Jiménez
home logo away logo
whistle Icon
31’
46’
49’
50’
51’
54’
57’
57’
59’
69’
69’
75’
83’
83’
84’
84’
88’
90’
Nottingham Forest home logo
away logo Fulham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Ryan Yates
31’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
T. Awoniyi A. Elanga
46’
49’
Penalty confirmed
Murillo
50’
51’
R. Jiménez
54’
Kenny Tete
E. Anderson Jota Silva
57’
N. Domínguez C. Hudson-Odoi
57’
59’
Saša Lukić
69’
Adama Traoré R. Nelson
69’
Andreas Pereira S. Berge
J. Ward-Prowse R. Sosa
75’
83’
R. Jiménez Rodrigo Muniz
83’
S. Lukić H. Reed
84’
Bernd Leno
Álex Moreno N. Williams
84’
88’
E. Smith Rowe I. Diop
90’
Harrison Reed
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nottingham Forest home logo
away logo Fulham
Số lần dứt điểm trúng đích
1
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
5
Tổng số cú dứt điểm
11
14
Số lần dứt điểm bị chặn
5
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
4
Số lỗi
11
15
Số quả phạt góc
6
5
Số lần việt vị
7
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
41
59
Số thẻ vàng
2
4
Số lần cứu thua của thủ môn
1
1
Tổng số đường chuyền
351
527
Số đường chuyền chính xác
278
459
Tỉ lệ chuyền chính xác
79
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.80
1.33
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-4-2
9 T. Awoniyi
11 C. Wood
8 E. Anderson
18 J. Ward-Prowse
22 R. Yates
16 N. Domínguez
34 O. Aina
31 N. Milenković
5 Murillo
19 Álex Moreno
26 M. Sels
Fulham Fulham
4-2-3-1
7 R. Jiménez
11 Adama Traoré
32 E. Smith Rowe
17 A. Iwobi
18 Andreas Pereira
20 S. Lukić
2 K. Tete
5 J. Andersen
3 C. Bassey
33 A. Robinson
1 B. Leno
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
34 O. Aina
Hậu vệ
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
19 Álex Moreno
Hậu vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
18 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
22 R. Yates
Tiền vệ
16 N. Domínguez
Tiền vệ
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
11 C. Wood
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 B. Leno
Thủ môn
2 K. Tete
Hậu vệ
5 J. Andersen
Hậu vệ
3 C. Bassey
Hậu vệ
33 A. Robinson
Hậu vệ
18 Andreas Pereira
Tiền vệ
20 S. Lukić
Tiền vệ
11 Adama Traoré
Tiền vệ
32 E. Smith Rowe
Tiền vệ
17 A. Iwobi
Tiền vệ
7 R. Jiménez
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png
46’
T. Awoniyi A. Elanga
57’
E. Anderson Jota Silva
57’
N. Domínguez C. Hudson-Odoi
Adama Traoré R. Nelson
69’
Andreas Pereira S. Berge
69’
75’
J. Ward-Prowse R. Sosa
R. Jiménez Rodrigo Muniz
83’
S. Lukić H. Reed
83’
84’
Álex Moreno N. Williams
E. Smith Rowe I. Diop
88’
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
21 A. Elanga
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
14 C. Hudson-Odoi
Tiền đạo
24 R. Sosa
Tiền đạo
7 N. Williams
Hậu vệ
30 W. Boly
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
15 H. Toffolo
Hậu vệ
4 Morato
Hậu vệ
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
19 R. Nelson
Tiền đạo
16 S. Berge
Tiền vệ
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
6 H. Reed
Tiền vệ
31 I. Diop
Hậu vệ
23 S. Benda
Thủ môn
8 H. Wilson
Tiền vệ
10 T. Cairney
Tiền vệ
21 T. Castagne
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-4-2
9 T. Awoniyi
11 C. Wood
8 E. Anderson
18 J. Ward-Prowse
22 R. Yates
16 N. Domínguez
34 O. Aina
31 N. Milenković
5 Murillo
19 Álex Moreno
26 M. Sels
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
34 O. Aina
Hậu vệ
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
19 Álex Moreno
Hậu vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
18 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
22 R. Yates
Tiền vệ
16 N. Domínguez
Tiền vệ
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
11 C. Wood
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người
46’
T. Awoniyi A. Elanga
57’
E. Anderson Jota Silva
57’
N. Domínguez C. Hudson-Odoi
75’
J. Ward-Prowse R. Sosa
84’
Álex Moreno N. Williams
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
21 A. Elanga
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
14 C. Hudson-Odoi
Tiền đạo
24 R. Sosa
Tiền đạo
7 N. Williams
Hậu vệ
30 W. Boly
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
15 H. Toffolo
Hậu vệ
4 Morato
Hậu vệ
Fulham Fulham
4-2-3-1
7 R. Jiménez
11 Adama Traoré
32 E. Smith Rowe
17 A. Iwobi
18 Andreas Pereira
20 S. Lukić
2 K. Tete
5 J. Andersen
3 C. Bassey
33 A. Robinson
1 B. Leno
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Đội hình ra sân
1 B. Leno
Thủ môn
2 K. Tete
Hậu vệ
5 J. Andersen
Hậu vệ
3 C. Bassey
Hậu vệ
33 A. Robinson
Hậu vệ
18 Andreas Pereira
Tiền vệ
20 S. Lukić
Tiền vệ
11 Adama Traoré
Tiền vệ
32 E. Smith Rowe
Tiền vệ
17 A. Iwobi
Tiền vệ
7 R. Jiménez
Tiền đạo
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Thay người
69’
Adama Traoré R. Nelson
69’
Andreas Pereira S. Berge
83’
R. Jiménez Rodrigo Muniz
83’
S. Lukić H. Reed
88’
E. Smith Rowe I. Diop
b60137f291d14c4a4b430fa81c7dedd4.png Cầu thủ dự bị
19 R. Nelson
Tiền đạo
16 S. Berge
Tiền vệ
9 Rodrigo Muniz
Tiền đạo
6 H. Reed
Tiền vệ
31 I. Diop
Hậu vệ
23 S. Benda
Thủ môn
8 H. Wilson
Tiền vệ
10 T. Cairney
Tiền vệ
21 T. Castagne
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44