Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
23:30 28/09/2024
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (56') R. Aït-Nouri
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
Liverpool Liverpool
Liverpool
( LIV )
  • (61') Mohamed Salah
  • (45') I. Konaté
home logo away logo
whistle Icon
6’
30’
36’
45’ +2
52’
56’
61’
63’
68’
73’
73’
77’
87’
89’
Wolves home logo
away logo Liverpool
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
6’
Trent Alexander-Arnold
André
30’
36’
Diogo Jota
45’ +2
I. Konaté Diogo Jota
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Bellegarde Carlos Forbs
52’
R. Aït-Nouri
56’
61’
Mohamed Salah
63’
Ibrahima Konaté
J. Strand Larsen Hwang Hee-Chan
68’
73’
L. Díaz C. Gakpo
73’
D. Szoboszlai C. Jones
S. Bueno T. Doyle
77’
Carlos Borges
87’
89’
A. Robertson J. Gomez
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo Liverpool
Số lần dứt điểm trúng đích
3
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
3
Tổng số cú dứt điểm
8
10
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
16
8
Số quả phạt góc
2
10
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
45
55
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
4
2
Tổng số đường chuyền
426
534
Số đường chuyền chính xác
357
455
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.63
2.54
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
4-1-4-1
9 J. Strand Larsen
10 Matheus Cunha
5 M. Lemina
8 João Gomes
27 J. Bellegarde
7 André
22 Nélson Semedo
4 S. Bueno
24 Toti Gomes
3 R. Aït-Nouri
31 S. Johnstone
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
20 Diogo Jota
11 Mohamed Salah
8 D. Szoboszlai
7 L. Díaz
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
26 A. Robertson
1 Alisson Becker
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
31 S. Johnstone
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
3 R. Aït-Nouri
Hậu vệ
7 André
Tiền vệ
10 Matheus Cunha
Tiền vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
1 Alisson Becker
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
7 L. Díaz
Tiền vệ
20 Diogo Jota
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png
52’
J. Bellegarde Carlos Forbs
68’
J. Strand Larsen Hwang Hee-Chan
L. Díaz C. Gakpo
73’
D. Szoboszlai C. Jones
73’
77’
S. Bueno T. Doyle
A. Robertson J. Gomez
89’
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
20 T. Doyle
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
1 José Sá
Thủ môn
2 M. Doherty
Hậu vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
46 A. Pond
Hậu vệ
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
18 C. Gakpo
Tiền đạo
17 C. Jones
Tiền vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
3 W. Endō
Tiền vệ
62 C. Kelleher
Thủ môn
84 C. Bradley
Hậu vệ
14 F. Chiesa
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
4-1-4-1
9 J. Strand Larsen
10 Matheus Cunha
5 M. Lemina
8 João Gomes
27 J. Bellegarde
7 André
22 Nélson Semedo
4 S. Bueno
24 Toti Gomes
3 R. Aït-Nouri
31 S. Johnstone
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
31 S. Johnstone
Thủ môn
22 Nélson Semedo
Hậu vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
3 R. Aït-Nouri
Hậu vệ
7 André
Tiền vệ
10 Matheus Cunha
Tiền vệ
5 M. Lemina
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
52’
J. Bellegarde Carlos Forbs
68’
J. Strand Larsen Hwang Hee-Chan
77’
S. Bueno T. Doyle
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
20 T. Doyle
Tiền vệ
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
1 José Sá
Thủ môn
2 M. Doherty
Hậu vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
46 A. Pond
Hậu vệ
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
20 Diogo Jota
11 Mohamed Salah
8 D. Szoboszlai
7 L. Díaz
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
26 A. Robertson
1 Alisson Becker
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
1 Alisson Becker
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
7 L. Díaz
Tiền vệ
20 Diogo Jota
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người
73’
L. Díaz C. Gakpo
73’
D. Szoboszlai C. Jones
89’
A. Robertson J. Gomez
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
18 C. Gakpo
Tiền đạo
17 C. Jones
Tiền vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
3 W. Endō
Tiền vệ
62 C. Kelleher
Thủ môn
84 C. Bradley
Hậu vệ
14 F. Chiesa
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44