Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
02:00 22/10/2024
Kết thúc
Nottingham Forest Nottingham Forest
Nottingham Forest
( NOT )
  • (65') C. Wood
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
home logo away logo
whistle Icon
6’
42’
60’
63’
65’
66’
68’
74’
74’
78’
78’
84’
84’
88’
90’ +5
Nottingham Forest home logo
away logo Crystal Palace
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
6’
Jefferson Lerma
42’
Daichi Kamada
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Elliot Anderson
60’
A. Elanga Jota Silva
63’
C. Wood
65’
66’
E. Nketiah J. Mateta
Nicolás Domínguez
68’
74’
T. Mitchell J. Schlupp
74’
W. Hughes I. Sarr
Álex Moreno Morato
78’
E. Anderson N. Williams
78’
C. Hudson-Odoi R. Sosa
84’
C. Wood T. Awoniyi
84’
88’
D. Kamada A. Agbinone
90’ +5
Daniel Muñoz
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nottingham Forest home logo
away logo Crystal Palace
Số lần dứt điểm trúng đích
6
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
7
Tổng số cú dứt điểm
20
20
Số lần dứt điểm bị chặn
9
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
10
9
Số lỗi
9
12
Số quả phạt góc
6
6
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
50
50
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
7
5
Tổng số đường chuyền
441
448
Số đường chuyền chính xác
362
358
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.76
0.97
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 C. Wood
21 A. Elanga
8 E. Anderson
14 C. Hudson-Odoi
22 R. Yates
16 N. Domínguez
34 O. Aina
31 N. Milenković
5 Murillo
19 Álex Moreno
26 M. Sels
Crystal Palace Crystal Palace
3-1-4-2
10 E. Eze
9 E. Nketiah
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
18 D. Kamada
3 T. Mitchell
8 J. Lerma
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
34 O. Aina
Hậu vệ
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
19 Álex Moreno
Hậu vệ
22 R. Yates
Tiền vệ
16 N. Domínguez
Tiền vệ
21 A. Elanga
Tiền vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
14 C. Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 C. Wood
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
10 E. Eze
Tiền đạo
9 E. Nketiah
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người 774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png
63’
A. Elanga Jota Silva
E. Nketiah J. Mateta
66’
T. Mitchell J. Schlupp
74’
W. Hughes I. Sarr
74’
78’
Álex Moreno Morato
78’
E. Anderson N. Williams
84’
C. Hudson-Odoi R. Sosa
84’
C. Wood T. Awoniyi
D. Kamada A. Agbinone
88’
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
20 Jota Silva
Tiền đạo
4 Morato
Hậu vệ
7 N. Williams
Hậu vệ
24 R. Sosa
Tiền đạo
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
30 W. Boly
Hậu vệ
15 H. Toffolo
Hậu vệ
12 A. Omobamidele
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
14 J. Mateta
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
64 A. Agbinone
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
2 J. Ward
Hậu vệ
31 R. Matthews
Thủ môn
20 A. Wharton
Tiền vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 C. Wood
21 A. Elanga
8 E. Anderson
14 C. Hudson-Odoi
22 R. Yates
16 N. Domínguez
34 O. Aina
31 N. Milenković
5 Murillo
19 Álex Moreno
26 M. Sels
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
34 O. Aina
Hậu vệ
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
19 Álex Moreno
Hậu vệ
22 R. Yates
Tiền vệ
16 N. Domínguez
Tiền vệ
21 A. Elanga
Tiền vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
14 C. Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 C. Wood
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người
63’
A. Elanga Jota Silva
78’
Álex Moreno Morato
78’
E. Anderson N. Williams
84’
C. Hudson-Odoi R. Sosa
84’
C. Wood T. Awoniyi
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
20 Jota Silva
Tiền đạo
4 Morato
Hậu vệ
7 N. Williams
Hậu vệ
24 R. Sosa
Tiền đạo
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
30 W. Boly
Hậu vệ
15 H. Toffolo
Hậu vệ
12 A. Omobamidele
Hậu vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
Crystal Palace Crystal Palace
3-1-4-2
10 E. Eze
9 E. Nketiah
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
18 D. Kamada
3 T. Mitchell
8 J. Lerma
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
10 E. Eze
Tiền đạo
9 E. Nketiah
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
66’
E. Nketiah J. Mateta
74’
T. Mitchell J. Schlupp
74’
W. Hughes I. Sarr
88’
D. Kamada A. Agbinone
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
14 J. Mateta
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
64 A. Agbinone
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
2 J. Ward
Hậu vệ
31 R. Matthews
Thủ môn
20 A. Wharton
Tiền vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44