Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 26/10/2024
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (90') B. Mbeumo
  • (51') B. Mbeumo
  • (45') Y. Wissa
  • (44') Y. Wissa
4 - 3 H1: 2 - 2 H2: 2 - 1
Ipswich Ipswich
Ipswich
( IPS )
  • (86') L. Delap
  • (31') G. Hirst
  • (28') S. Szmodics
home logo away logo
whistle Icon
28’
31’
35’
42’
44’
45’ +1
49’
50’
51’
69’
73’
73’
73’
77’
78’
81’
86’
90’
90’ +6
Brentford home logo
away logo Ipswich
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
28’
S. Szmodics G. Hirst
31’
G. Hirst C. Chaplin
35’
C. Ogbene W. Burns
42’
Leif Davis
Y. Wissa V. Janelt
44’
Y. Wissa M. Damsgaard
45’ +1
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
49’
Harry Clarke
Penalty confirmed
50’
B. Mbeumo
51’
69’
Harry Clarke
73’
C. Chaplin L. Woolfenden
73’
G. Hirst L. Delap
73’
S. Szmodics J. Clarke
M. Damsgaard K. Schade
77’
C. Nørgaard M. Jensen
78’
K. Lewis-Potter Fábio Carvalho
81’
86’
L. Delap L. Davis
90’
J. Cajuste C. Townsend
B. Mbeumo M. Roerslev
90’ +6
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo Ipswich
Số lần dứt điểm trúng đích
9
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
6
Tổng số cú dứt điểm
20
11
Số lần dứt điểm bị chặn
6
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
3
Số lỗi
7
10
Số quả phạt góc
4
5
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
65
35
Số thẻ vàng
0
3
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
6
Tổng số đường chuyền
555
292
Số đường chuyền chính xác
468
210
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
72
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
4.10
1.30
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Y. Wissa
19 B. Mbeumo
24 M. Damsgaard
23 K. Lewis-Potter
6 C. Nørgaard
27 V. Janelt
30 M. Roerslev
22 N. Collins
5 E. Pinnock
4 S. van den Berg
1 M. Flekken
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
27 G. Hirst
21 C. Ogbene
10 C. Chaplin
23 S. Szmodics
8 K. Phillips
12 J. Cajuste
2 H. Clarke
26 D. O'Shea
15 C. Burgess
3 L. Davis
1 A. Murić
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
30 M. Roerslev
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
4 S. van den Berg
Hậu vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
23 K. Lewis-Potter
Tiền vệ
11 Y. Wissa
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 A. Murić
Thủ môn
2 H. Clarke
Hậu vệ
26 D. O'Shea
Hậu vệ
15 C. Burgess
Hậu vệ
3 L. Davis
Hậu vệ
8 K. Phillips
Tiền vệ
12 J. Cajuste
Tiền vệ
21 C. Ogbene
Tiền vệ
10 C. Chaplin
Tiền vệ
23 S. Szmodics
Tiền vệ
27 G. Hirst
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người 5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png
C. Ogbene W. Burns
35’
C. Chaplin L. Woolfenden
73’
G. Hirst L. Delap
73’
S. Szmodics J. Clarke
73’
77’
M. Damsgaard K. Schade
78’
C. Nørgaard M. Jensen
81’
K. Lewis-Potter Fábio Carvalho
J. Cajuste C. Townsend
90’
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
7 K. Schade
Tiền vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
28 R. Trevitt
Tiền vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
7 W. Burns
Tiền đạo
47 J. Clarke
Tiền đạo
6 L. Woolfenden
Hậu vệ
19 L. Delap
Tiền đạo
22 C. Townsend
Hậu vệ
33 N. Broadhead
Tiền đạo
28 C. Walton
Thủ môn
13 C. Slicker
Thủ môn
16 Ali Al Hamadi
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Y. Wissa
19 B. Mbeumo
24 M. Damsgaard
23 K. Lewis-Potter
6 C. Nørgaard
27 V. Janelt
30 M. Roerslev
22 N. Collins
5 E. Pinnock
4 S. van den Berg
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
30 M. Roerslev
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
4 S. van den Berg
Hậu vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
23 K. Lewis-Potter
Tiền vệ
11 Y. Wissa
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
77’
M. Damsgaard K. Schade
78’
C. Nørgaard M. Jensen
81’
K. Lewis-Potter Fábio Carvalho
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
7 K. Schade
Tiền vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
16 B. Mee
Hậu vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
28 R. Trevitt
Tiền vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
27 G. Hirst
21 C. Ogbene
10 C. Chaplin
23 S. Szmodics
8 K. Phillips
12 J. Cajuste
2 H. Clarke
26 D. O'Shea
15 C. Burgess
3 L. Davis
1 A. Murić
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 A. Murić
Thủ môn
2 H. Clarke
Hậu vệ
26 D. O'Shea
Hậu vệ
15 C. Burgess
Hậu vệ
3 L. Davis
Hậu vệ
8 K. Phillips
Tiền vệ
12 J. Cajuste
Tiền vệ
21 C. Ogbene
Tiền vệ
10 C. Chaplin
Tiền vệ
23 S. Szmodics
Tiền vệ
27 G. Hirst
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người
35’
C. Ogbene W. Burns
73’
C. Chaplin L. Woolfenden
73’
G. Hirst L. Delap
73’
S. Szmodics J. Clarke
90’
J. Cajuste C. Townsend
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
7 W. Burns
Tiền đạo
47 J. Clarke
Tiền đạo
6 L. Woolfenden
Hậu vệ
19 L. Delap
Tiền đạo
22 C. Townsend
Hậu vệ
33 N. Broadhead
Tiền đạo
28 C. Walton
Thủ môn
13 C. Slicker
Thủ môn
16 Ali Al Hamadi
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44