Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
20:00 27/10/2024
Kết thúc
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (31') J. Mateta
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
home logo away logo
whistle Icon
22’
31’
32’
37’
41’
52’
61’
62’
62’
62’
65’
67’
77’
85’
87’
88’
Crystal Palace home logo
away logo Tottenham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Lerma W. Hughes
22’
J. Mateta E. Eze
31’
Jean-Philippe Mateta
32’
37’
Dejan Kulusevski
Daniel Muñoz
41’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
52’
Brennan Johnson
Maxence Lacroix
61’
62’
D. Kulusevski P. Sarr
62’
M. Moore T. Werner
62’
J. Maddison Richarlison
65’
Micky van de Ven
I. Sarr E. Nketiah
67’
Will Hughes
77’
85’
Richarlison
87’
Y. Bissouma R. Bentancur
A. Wharton D. Kamada
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace home logo
away logo Tottenham
Số lần dứt điểm trúng đích
6
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
4
Tổng số cú dứt điểm
14
11
Số lần dứt điểm bị chặn
1
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
3
Số lỗi
16
12
Số quả phạt góc
8
8
Số lần việt vị
4
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
34
66
Số thẻ vàng
4
4
Số lần cứu thua của thủ môn
3
5
Tổng số đường chuyền
247
517
Số đường chuyền chính xác
159
419
Tỉ lệ chuyền chính xác
64
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.78
0.74
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
47 M. Moore
21 D. Kulusevski
8 Y. Bissouma
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
17 C. Romero
37 M. van de Ven
13 D. Udogie
1 G. Vicario
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
37 M. van de Ven
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
47 M. Moore
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png
22’
J. Lerma W. Hughes
D. Kulusevski P. Sarr
62’
M. Moore T. Werner
62’
J. Maddison Richarlison
62’
67’
I. Sarr E. Nketiah
Y. Bissouma R. Bentancur
87’
88’
A. Wharton D. Kamada
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
19 W. Hughes
Tiền vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
18 D. Kamada
Tiền vệ
30 M. Turner
Thủ môn
2 J. Ward
Hậu vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
29 P. Sarr
Tiền vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
9 Richarlison
Tiền đạo
30 R. Bentancur
Tiền vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
33 B. Davies
Hậu vệ
20 F. Forster
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
22’
J. Lerma W. Hughes
67’
I. Sarr E. Nketiah
88’
A. Wharton D. Kamada
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
19 W. Hughes
Tiền vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
18 D. Kamada
Tiền vệ
30 M. Turner
Thủ môn
2 J. Ward
Hậu vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
47 M. Moore
21 D. Kulusevski
8 Y. Bissouma
10 J. Maddison
23 Pedro Porro
17 C. Romero
37 M. van de Ven
13 D. Udogie
1 G. Vicario
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
37 M. van de Ven
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
47 M. Moore
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
62’
D. Kulusevski P. Sarr
62’
M. Moore T. Werner
62’
J. Maddison Richarlison
87’
Y. Bissouma R. Bentancur
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
29 P. Sarr
Tiền vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
9 Richarlison
Tiền đạo
30 R. Bentancur
Tiền vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
33 B. Davies
Hậu vệ
20 F. Forster
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44