Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
02:00 26/10/2024
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (23') J. Vardy
1 - 3 H1: 1 - 1 H2: 0 - 2
Nottingham Forest Nottingham Forest
Nottingham Forest
( NOT )
  • (60') C. Wood
  • (47') C. Wood
  • (16') R. Yates
home logo away logo
whistle Icon
16’
23’
35’
41’
46’
47’
58’
60’
68’
68’
72’
72’
74’
76’
76’
78’
81’
88’
90’ +3
90’ +5
Leicester home logo
away logo Nottingham Forest
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
16’
R. Yates
J. Vardy H. Winks
23’
Ricardo Pereira
35’
41’
Álex Moreno
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Stephy Mavididi
46’
47’
C. Wood E. Anderson
Harry Winks
58’
60’
C. Wood
Ricardo Pereira B. El Khannouss
68’
S. Mavididi J. Ayew
68’
72’
Álex Moreno Morato
72’
E. Anderson N. Williams
W. Ndidi B. Soumaré
74’
76’
C. Hudson-Odoi R. Sosa
76’
A. Elanga Jota Silva
78’
Nicolás Domínguez
81’
C. Wood T. Awoniyi
Jordan Ayew
88’
Boubakary Soumaré
90’ +3
90’ +5
Nikola Milenković
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo Nottingham Forest
Số lần dứt điểm trúng đích
1
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
9
Tổng số cú dứt điểm
11
20
Số lần dứt điểm bị chặn
3
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
8
Số lỗi
16
9
Số quả phạt góc
6
7
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
64
36
Số thẻ vàng
5
3
Số lần cứu thua của thủ môn
2
0
Tổng số đường chuyền
560
305
Số đường chuyền chính xác
482
231
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.76
1.73
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
7 A. Fatawu
40 F. Buonanotte
10 S. Mavididi
6 W. Ndidi
8 H. Winks
21 Ricardo Pereira
3 W. Faes
5 C. Okoli
2 J. Justin
30 M. Hermansen
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 C. Wood
21 A. Elanga
8 E. Anderson
14 C. Hudson-Odoi
22 R. Yates
16 N. Domínguez
34 O. Aina
31 N. Milenković
5 Murillo
19 Álex Moreno
26 M. Sels
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
2 J. Justin
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
34 O. Aina
Hậu vệ
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
19 Álex Moreno
Hậu vệ
22 R. Yates
Tiền vệ
16 N. Domínguez
Tiền vệ
21 A. Elanga
Tiền vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
14 C. Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 C. Wood
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png
68’
Ricardo Pereira B. El Khannouss
68’
S. Mavididi J. Ayew
Álex Moreno Morato
72’
E. Anderson N. Williams
72’
74’
W. Ndidi B. Soumaré
C. Hudson-Odoi R. Sosa
76’
A. Elanga Jota Silva
76’
C. Wood T. Awoniyi
81’
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền đạo
24 B. Soumaré
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
29 O. Édouard
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
33 L. Thomas
Hậu vệ
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
4 Morato
Hậu vệ
7 N. Williams
Hậu vệ
24 R. Sosa
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
18 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
15 H. Toffolo
Hậu vệ
30 W. Boly
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
7 A. Fatawu
40 F. Buonanotte
10 S. Mavididi
6 W. Ndidi
8 H. Winks
21 Ricardo Pereira
3 W. Faes
5 C. Okoli
2 J. Justin
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
2 J. Justin
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
68’
Ricardo Pereira B. El Khannouss
68’
S. Mavididi J. Ayew
74’
W. Ndidi B. Soumaré
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền đạo
24 B. Soumaré
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
29 O. Édouard
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
33 L. Thomas
Hậu vệ
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 C. Wood
21 A. Elanga
8 E. Anderson
14 C. Hudson-Odoi
22 R. Yates
16 N. Domínguez
34 O. Aina
31 N. Milenković
5 Murillo
19 Álex Moreno
26 M. Sels
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 M. Sels
Thủ môn
34 O. Aina
Hậu vệ
31 N. Milenković
Hậu vệ
5 Murillo
Hậu vệ
19 Álex Moreno
Hậu vệ
22 R. Yates
Tiền vệ
16 N. Domínguez
Tiền vệ
21 A. Elanga
Tiền vệ
8 E. Anderson
Tiền vệ
14 C. Hudson-Odoi
Tiền vệ
11 C. Wood
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người
72’
Álex Moreno Morato
72’
E. Anderson N. Williams
76’
C. Hudson-Odoi R. Sosa
76’
A. Elanga Jota Silva
81’
C. Wood T. Awoniyi
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
4 Morato
Hậu vệ
7 N. Williams
Hậu vệ
24 R. Sosa
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
9 T. Awoniyi
Tiền đạo
18 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
33 Carlos Miguel
Thủ môn
15 H. Toffolo
Hậu vệ
30 W. Boly
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44