Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 02/11/2024
Kết thúc
Ipswich Ipswich
Ipswich
( IPS )
  • (55') L. Davis
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (90') J. Ayew
home logo away logo
whistle Icon
-5’
22’
45’
55’
59’
71’
71’
74’
75’
77’
80’
81’
81’
84’
86’
87’
89’
90’ +4
Ipswich home logo
away logo Leicester
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Conor Chaplin
-5’
22’
Facundo Buonanotte
Kalvin Phillips
45’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
L. Davis Sam Morsy
55’
59’
Stephy Mavididi
71’
W. Ndidi B. Soumaré
71’
S. Mavididi K. McAteer
S. Szmodics J. Clarke
74’
L. Delap G. Hirst
75’
Kalvin Phillips
77’
80’
Ricardo Pereira B. El Khannouss
C. Chaplin J. Cajuste
81’
O. Hutchinson W. Burns
81’
Arijanet Murić
84’
86’
V. Kristiansen J. Ayew
Jens Cajuste
87’
George Hirst
89’
90’ +4
J. Ayew J. Vardy
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Ipswich home logo
away logo Leicester
Số lần dứt điểm trúng đích
2
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
6
Tổng số cú dứt điểm
14
20
Số lần dứt điểm bị chặn
6
8
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
14
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
6
Số lỗi
11
10
Số quả phạt góc
4
6
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
42
58
Số thẻ vàng
6
2
Số thẻ đỏ
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
4
1
Tổng số đường chuyền
320
432
Số đường chuyền chính xác
245
346
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.00
1.55
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 L. Delap
20 O. Hutchinson
10 C. Chaplin
23 S. Szmodics
5 Sam Morsy
8 K. Phillips
18 B. Johnson
26 D. O'Shea
15 C. Burgess
3 L. Davis
1 A. Murić
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
7 A. Fatawu
40 F. Buonanotte
10 S. Mavididi
6 W. Ndidi
8 H. Winks
21 Ricardo Pereira
3 W. Faes
23 J. Vestergaard
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 A. Murić
Thủ môn
18 B. Johnson
Hậu vệ
26 D. O'Shea
Hậu vệ
15 C. Burgess
Hậu vệ
3 L. Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
8 K. Phillips
Tiền vệ
20 O. Hutchinson
Tiền vệ
10 C. Chaplin
Tiền vệ
23 S. Szmodics
Tiền vệ
19 L. Delap
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png
W. Ndidi B. Soumaré
71’
S. Mavididi K. McAteer
71’
74’
S. Szmodics J. Clarke
75’
L. Delap G. Hirst
Ricardo Pereira B. El Khannouss
80’
81’
C. Chaplin J. Cajuste
81’
O. Hutchinson W. Burns
V. Kristiansen J. Ayew
86’
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
47 J. Clarke
Tiền đạo
27 G. Hirst
Tiền đạo
12 J. Cajuste
Tiền vệ
7 W. Burns
Tiền đạo
22 C. Townsend
Hậu vệ
28 C. Walton
Thủ môn
25 M. Luongo
Tiền vệ
6 L. Woolfenden
Hậu vệ
33 N. Broadhead
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
24 B. Soumaré
Tiền vệ
35 K. McAteer
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền đạo
5 C. Okoli
Hậu vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
2 J. Justin
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 L. Delap
20 O. Hutchinson
10 C. Chaplin
23 S. Szmodics
5 Sam Morsy
8 K. Phillips
18 B. Johnson
26 D. O'Shea
15 C. Burgess
3 L. Davis
1 A. Murić
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 A. Murić
Thủ môn
18 B. Johnson
Hậu vệ
26 D. O'Shea
Hậu vệ
15 C. Burgess
Hậu vệ
3 L. Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
8 K. Phillips
Tiền vệ
20 O. Hutchinson
Tiền vệ
10 C. Chaplin
Tiền vệ
23 S. Szmodics
Tiền vệ
19 L. Delap
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người
74’
S. Szmodics J. Clarke
75’
L. Delap G. Hirst
81’
C. Chaplin J. Cajuste
81’
O. Hutchinson W. Burns
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
47 J. Clarke
Tiền đạo
27 G. Hirst
Tiền đạo
12 J. Cajuste
Tiền vệ
7 W. Burns
Tiền đạo
22 C. Townsend
Hậu vệ
28 C. Walton
Thủ môn
25 M. Luongo
Tiền vệ
6 L. Woolfenden
Hậu vệ
33 N. Broadhead
Tiền đạo
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
7 A. Fatawu
40 F. Buonanotte
10 S. Mavididi
6 W. Ndidi
8 H. Winks
21 Ricardo Pereira
3 W. Faes
23 J. Vestergaard
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
7 A. Fatawu
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
71’
W. Ndidi B. Soumaré
71’
S. Mavididi K. McAteer
80’
Ricardo Pereira B. El Khannouss
86’
V. Kristiansen J. Ayew
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
24 B. Soumaré
Tiền vệ
35 K. McAteer
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền đạo
5 C. Okoli
Hậu vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
2 J. Justin
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44