Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 02/11/2024
Kết thúc
Liverpool Liverpool
Liverpool
( LIV )
  • (72') Mohamed Salah
  • (70') C. Gakpo
2 - 1 H1: 0 - 1 H2: 2 - 0
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
  • (14') F. Kadıoğlu
home logo away logo
whistle Icon
14’
45’
46’
66’
66’
70’
72’
76’
76’
77’
83’
87’
87’
88’
90’ +1
Liverpool home logo
away logo Brighton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
14’
F. Kadıoğlu D. Welbeck
Alexis Mac Allister
45’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
I. Konaté J. Gomez
46’
A. Mac Allister C. Jones
66’
D. Szoboszlai L. Díaz
66’
C. Gakpo V. van Dijk
70’
Mohamed Salah C. Jones
72’
76’
Y. Ayari M. Wieffer
76’
J. Veltman B. Gruda
D. Núñez W. Endō
77’
83’
Ferdi Kadıoğlu
87’
K. Mitoma S. Adingra
87’
F. Kadıoğlu J. Moder
88’
J. Hinshelwood E. Ferguson
Mohamed Salah C. Bradley
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Liverpool home logo
away logo Brighton
Số lần dứt điểm trúng đích
8
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
4
Tổng số cú dứt điểm
16
13
Số lần dứt điểm bị chặn
6
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
6
Số lỗi
10
18
Số quả phạt góc
9
7
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
49
51
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
4
6
Tổng số đường chuyền
443
469
Số đường chuyền chính xác
367
407
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.65
1.01
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
9 D. Núñez
11 Mohamed Salah
8 D. Szoboszlai
18 C. Gakpo
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
21 K. Tsimikas
62 C. Kelleher
Brighton Brighton
4-4-2
14 G. Rutter
18 D. Welbeck
24 F. Kadıoğlu
41 J. Hinshelwood
26 Y. Ayari
22 K. Mitoma
34 J. Veltman
29 J. van Hecke
3 Igor Julio
30 P. Estupiñán
1 B. Verbruggen
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
18 C. Gakpo
Tiền vệ
9 D. Núñez
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 B. Verbruggen
Thủ môn
34 J. Veltman
Hậu vệ
29 J. van Hecke
Hậu vệ
3 Igor Julio
Hậu vệ
30 P. Estupiñán
Hậu vệ
24 F. Kadıoğlu
Tiền vệ
41 J. Hinshelwood
Tiền vệ
26 Y. Ayari
Tiền vệ
22 K. Mitoma
Tiền vệ
14 G. Rutter
Tiền đạo
18 D. Welbeck
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png
46’
I. Konaté J. Gomez
66’
A. Mac Allister C. Jones
66’
D. Szoboszlai L. Díaz
Y. Ayari M. Wieffer
76’
J. Veltman B. Gruda
76’
77’
D. Núñez W. Endō
K. Mitoma S. Adingra
87’
F. Kadıoğlu J. Moder
87’
J. Hinshelwood E. Ferguson
88’
90’ +1
Mohamed Salah C. Bradley
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
2 J. Gomez
Hậu vệ
17 C. Jones
Tiền vệ
7 L. Díaz
Tiền đạo
3 W. Endō
Tiền vệ
84 C. Bradley
Hậu vệ
56 V. Jaroš
Thủ môn
80 T. Morton
Tiền vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
27 M. Wieffer
Tiền vệ
8 B. Gruda
Tiền vệ
11 S. Adingra
Tiền đạo
15 J. Moder
Tiền vệ
28 E. Ferguson
Tiền đạo
20 C. Baleba
Tiền vệ
23 J. Steele
Thủ môn
2 T. Lamptey
Hậu vệ
10 J. Enciso
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
9 D. Núñez
11 Mohamed Salah
8 D. Szoboszlai
18 C. Gakpo
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
21 K. Tsimikas
62 C. Kelleher
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
18 C. Gakpo
Tiền vệ
9 D. Núñez
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người
46’
I. Konaté J. Gomez
66’
A. Mac Allister C. Jones
66’
D. Szoboszlai L. Díaz
77’
D. Núñez W. Endō
90’ +1
Mohamed Salah C. Bradley
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
2 J. Gomez
Hậu vệ
17 C. Jones
Tiền vệ
7 L. Díaz
Tiền đạo
3 W. Endō
Tiền vệ
84 C. Bradley
Hậu vệ
56 V. Jaroš
Thủ môn
80 T. Morton
Tiền vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
Brighton Brighton
4-4-2
14 G. Rutter
18 D. Welbeck
24 F. Kadıoğlu
41 J. Hinshelwood
26 Y. Ayari
22 K. Mitoma
34 J. Veltman
29 J. van Hecke
3 Igor Julio
30 P. Estupiñán
1 B. Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 B. Verbruggen
Thủ môn
34 J. Veltman
Hậu vệ
29 J. van Hecke
Hậu vệ
3 Igor Julio
Hậu vệ
30 P. Estupiñán
Hậu vệ
24 F. Kadıoğlu
Tiền vệ
41 J. Hinshelwood
Tiền vệ
26 Y. Ayari
Tiền vệ
22 K. Mitoma
Tiền vệ
14 G. Rutter
Tiền đạo
18 D. Welbeck
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
76’
Y. Ayari M. Wieffer
76’
J. Veltman B. Gruda
87’
K. Mitoma S. Adingra
87’
F. Kadıoğlu J. Moder
88’
J. Hinshelwood E. Ferguson
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
27 M. Wieffer
Tiền vệ
8 B. Gruda
Tiền vệ
11 S. Adingra
Tiền đạo
15 J. Moder
Tiền vệ
28 E. Ferguson
Tiền đạo
20 C. Baleba
Tiền vệ
23 J. Steele
Thủ môn
2 T. Lamptey
Hậu vệ
10 J. Enciso
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45