Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 03/11/2024
Kết thúc
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (90') J. Maddison
  • (79') D. Solanke
  • (75') D. Solanke
  • (49') B. Johnson
4 - 1 H1: 0 - 1 H2: 4 - 0
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (32') M. Rogers
home logo away logo
whistle Icon
32’
49’
54’
56’
56’
58’
60’
61’
69’
75’
79’
81’
81’
81’
82’
82’
90’ +6
Tottenham home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
32’
M. Rogers
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
B. Johnson Son Heung-Min
49’
Pedro Porro
54’
R. Bentancur Y. Bissouma
56’
Son Heung-Min Richarlison
56’
Cristian Romero
58’
60’
M. Cash Diego Carlos
C. Romero B. Davies
61’
69’
M. Rogers J. Durán
D. Solanke D. Kulusevski
75’
D. Solanke Richarlison
79’
81’
J. McGinn L. Bailey
81’
Y. Tielemans B. Kamara
81’
J. Ramsey J. Philogene
D. Udogie A. Gray
82’
Richarlison J. Maddison
82’
J. Maddison
90’ +6
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
6
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
8
Tổng số cú dứt điểm
16
12
Số lần dứt điểm bị chặn
2
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
8
5
Số lỗi
14
14
Số quả phạt góc
6
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
51
49
Số thẻ vàng
2
0
Số lần cứu thua của thủ môn
1
2
Tổng số đường chuyền
397
386
Số đường chuyền chính xác
354
324
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.44
1.86
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
21 D. Kulusevski
30 R. Bentancur
29 P. Sarr
23 Pedro Porro
17 C. Romero
6 R. Drăgușin
13 D. Udogie
1 G. Vicario
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
7 J. McGinn
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
56’
R. Bentancur Y. Bissouma
56’
Son Heung-Min Richarlison
M. Cash Diego Carlos
60’
61’
C. Romero B. Davies
M. Rogers J. Durán
69’
J. McGinn L. Bailey
81’
Y. Tielemans B. Kamara
81’
J. Ramsey J. Philogene
81’
82’
D. Udogie A. Gray
82’
Richarlison J. Maddison
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
9 Richarlison
Tiền đạo
33 B. Davies
Hậu vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
15 L. Bergvall
Tiền vệ
20 F. Forster
Thủ môn
47 M. Moore
Tiền vệ
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
3 Diego Carlos
Hậu vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
31 L. Bailey
Tiền vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
22 I. Maatsen
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
21 D. Kulusevski
30 R. Bentancur
29 P. Sarr
23 Pedro Porro
17 C. Romero
6 R. Drăgușin
13 D. Udogie
1 G. Vicario
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
56’
R. Bentancur Y. Bissouma
56’
Son Heung-Min Richarlison
61’
C. Romero B. Davies
82’
D. Udogie A. Gray
82’
Richarlison J. Maddison
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
9 Richarlison
Tiền đạo
33 B. Davies
Hậu vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
14 A. Gray
Tiền vệ
16 T. Werner
Tiền đạo
15 L. Bergvall
Tiền vệ
20 F. Forster
Thủ môn
47 M. Moore
Tiền vệ
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
7 J. McGinn
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
60’
M. Cash Diego Carlos
69’
M. Rogers J. Durán
81’
J. McGinn L. Bailey
81’
Y. Tielemans B. Kamara
81’
J. Ramsey J. Philogene
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
3 Diego Carlos
Hậu vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
31 L. Bailey
Tiền vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
22 I. Maatsen
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44