Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
00:30 03/11/2024
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (72') João Gomes
  • (67') J. Strand Larsen
2 - 2 H1: 0 - 0 H2: 2 - 2
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (77') M. Guéhi
  • (60') T. Chalobah
home logo away logo
whistle Icon
60’
62’
62’
63’
67’
72’
77’
79’
80’
84’
88’
89’
90’
Wolves home logo
away logo Crystal Palace
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
60’
T. Chalobah
Pablo Sarabia Gonçalo Guedes
62’
T. Doyle M. Lemina
62’
Toti Gomes J. Bellegarde
63’
J. Strand Larsen Matheus Cunha
67’
João Gomes Gonçalo Guedes
72’
77’
M. Guéhi D. Muñoz
79’
Will Hughes
80’
W. Hughes C. Doucouré
84’
E. Nketiah N. Clyne
Gonçalo Guedes
88’
89’
Daniel Muñoz
90’
I. Sarr J. Schlupp
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo Crystal Palace
Số lần dứt điểm trúng đích
6
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
7
Tổng số cú dứt điểm
11
19
Số lần dứt điểm bị chặn
1
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
17
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
2
Số lỗi
7
9
Số quả phạt góc
3
6
Số lần việt vị
4
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
57
43
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
4
Tổng số đường chuyền
484
357
Số đường chuyền chính xác
389
272
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.53
2.51
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 J. Strand Larsen
21 Pablo Sarabia
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
20 T. Doyle
8 João Gomes
3 R. Aït-Nouri
4 S. Bueno
15 C. Dawson
24 Toti Gomes
1 José Sá
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
9 E. Nketiah
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
18 D. Kamada
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
4 S. Bueno
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
20 T. Doyle
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
9 E. Nketiah
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người 774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png
62’
Pablo Sarabia Gonçalo Guedes
62’
T. Doyle M. Lemina
63’
Toti Gomes J. Bellegarde
W. Hughes C. Doucouré
80’
E. Nketiah N. Clyne
84’
I. Sarr J. Schlupp
90’
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
5 M. Lemina
Tiền vệ
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
25 D. Bentley
Thủ môn
46 A. Pond
Hậu vệ
2 M. Doherty
Hậu vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
7 André
Tiền vệ
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
28 C. Doucouré
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
31 R. Matthews
Thủ môn
30 M. Turner
Thủ môn
46 F. Umeh
Tiền đạo
55 J. Devenny
Tiền vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 J. Strand Larsen
21 Pablo Sarabia
10 Matheus Cunha
22 Nélson Semedo
20 T. Doyle
8 João Gomes
3 R. Aït-Nouri
4 S. Bueno
15 C. Dawson
24 Toti Gomes
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
4 S. Bueno
Hậu vệ
15 C. Dawson
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
20 T. Doyle
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
21 Pablo Sarabia
Tiền đạo
10 Matheus Cunha
Tiền đạo
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
62’
Pablo Sarabia Gonçalo Guedes
62’
T. Doyle M. Lemina
63’
Toti Gomes J. Bellegarde
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
5 M. Lemina
Tiền vệ
27 J. Bellegarde
Tiền vệ
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
25 D. Bentley
Thủ môn
46 A. Pond
Hậu vệ
2 M. Doherty
Hậu vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
7 André
Tiền vệ
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
9 E. Nketiah
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
18 D. Kamada
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
9 E. Nketiah
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
80’
W. Hughes C. Doucouré
84’
E. Nketiah N. Clyne
90’
I. Sarr J. Schlupp
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
28 C. Doucouré
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
31 R. Matthews
Thủ môn
30 M. Turner
Thủ môn
46 F. Umeh
Tiền đạo
55 J. Devenny
Tiền vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44