Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
03:00 10/11/2024
Kết thúc
Liverpool Liverpool
Liverpool
( LIV )
  • (84') Mohamed Salah
  • (20') D. Núñez
2 - 0 H1: 1 - 0 H2: 1 - 0
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
home logo away logo
whistle Icon
20’
25’
34’
45’ +3
45’ +2
65’
65’
65’
65’
74’
74’
76’
84’
87’
Liverpool home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
D. Núñez Mohamed Salah
20’
T. Alexander-Arnold C. Bradley
25’
34’
Morgan Rogers
45’ +3
Youri Tielemans
45’ +2
J. Ramsey J. McGinn
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
D. Núñez C. Gakpo
65’
C. Jones D. Szoboszlai
65’
65’
O. Watkins J. Durán
65’
L. Bailey J. Philogene
74’
A. Onana B. Kamara
74’
L. Digne I. Maatsen
76’
Boubacar Kamara
Mohamed Salah
84’
A. Mac Allister W. Endō
87’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Liverpool home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
5
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
8
Tổng số cú dứt điểm
14
12
Số lần dứt điểm bị chặn
3
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
11
15
Số quả phạt góc
2
9
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
62
38
Số thẻ vàng
0
3
Số lần cứu thua của thủ môn
2
3
Tổng số đường chuyền
619
351
Số đường chuyền chính xác
546
288
Tỉ lệ chuyền chính xác
88
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.02
1.38
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
9 D. Núñez
11 Mohamed Salah
17 C. Jones
7 L. Díaz
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
26 A. Robertson
62 C. Kelleher
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
4 E. Konsa
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
17 C. Jones
Tiền vệ
7 L. Díaz
Tiền vệ
9 D. Núñez
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
4 E. Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
25’
T. Alexander-Arnold C. Bradley
J. Ramsey J. McGinn
45’ +2
65’
D. Núñez C. Gakpo
65’
C. Jones D. Szoboszlai
O. Watkins J. Durán
65’
L. Bailey J. Philogene
65’
A. Onana B. Kamara
74’
L. Digne I. Maatsen
74’
87’
A. Mac Allister W. Endō
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
84 C. Bradley
Hậu vệ
18 C. Gakpo
Tiền đạo
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
3 W. Endō
Tiền vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
56 V. Jaroš
Thủ môn
80 T. Morton
Tiền vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
7 J. McGinn
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
19 J. Philogene
Tiền đạo
44 B. Kamara
Tiền vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
10 E. Buendía
Tiền vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
9 D. Núñez
11 Mohamed Salah
17 C. Jones
7 L. Díaz
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
26 A. Robertson
62 C. Kelleher
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
17 C. Jones
Tiền vệ
7 L. Díaz
Tiền vệ
9 D. Núñez
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người
25’
T. Alexander-Arnold C. Bradley
65’
D. Núñez C. Gakpo
65’
C. Jones D. Szoboszlai
87’
A. Mac Allister W. Endō
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
84 C. Bradley
Hậu vệ
18 C. Gakpo
Tiền đạo
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
3 W. Endō
Tiền vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
56 V. Jaroš
Thủ môn
80 T. Morton
Tiền vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
4 E. Konsa
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
4 E. Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
45’ +2
J. Ramsey J. McGinn
65’
O. Watkins J. Durán
65’
L. Bailey J. Philogene
74’
A. Onana B. Kamara
74’
L. Digne I. Maatsen
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
7 J. McGinn
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
19 J. Philogene
Tiền đạo
44 B. Kamara
Tiền vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
10 E. Buendía
Tiền vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44