Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 10/11/2024
Kết thúc
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (69') R. Bentancur
1 - 2 H1: 0 - 2 H2: 1 - 0
Ipswich Ipswich
Ipswich
( IPS )
  • (43') L. Delap
  • (31') S. Szmodics
home logo away logo
whistle Icon
21’
31’
43’
46’
50’
65’
66’
69’
70’
71’
78’
84’
84’
90’ +8
90’ +3
90’ +2
Tottenham home logo
away logo Ipswich
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
21’
Axel Tuanzebe
31’
S. Szmodics L. Delap
43’
L. Delap
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
Liam Delap
Goal cancelled
50’
65’
Ben Johnson
P. Sarr T. Werner
66’
R. Bentancur Pedro Porro
69’
70’
L. Delap G. Hirst
71’
S. Szmodics J. Clarke
Rodrigo Bentancur
78’
R. Bentancur Y. Bissouma
84’
B. Johnson J. Maddison
84’
90’ +8
Omari Hutchinson
90’ +3
Leif Davis
90’ +2
J. Cajuste M. Luongo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham home logo
away logo Ipswich
Số lần dứt điểm trúng đích
5
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
9
2
Tổng số cú dứt điểm
17
8
Số lần dứt điểm bị chặn
3
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
10
19
Số quả phạt góc
12
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
66
34
Số thẻ vàng
1
5
Số lần cứu thua của thủ môn
1
5
Tổng số đường chuyền
550
278
Số đường chuyền chính xác
462
188
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
68
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.55
1.62
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
21 D. Kulusevski
30 R. Bentancur
29 P. Sarr
23 Pedro Porro
17 C. Romero
6 R. Drăgușin
13 D. Udogie
1 G. Vicario
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 L. Delap
18 B. Johnson
20 O. Hutchinson
23 S. Szmodics
5 Sam Morsy
12 J. Cajuste
40 A. Tuanzebe
26 D. O'Shea
15 C. Burgess
3 L. Davis
1 A. Murić
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 A. Murić
Thủ môn
40 A. Tuanzebe
Hậu vệ
26 D. O'Shea
Hậu vệ
15 C. Burgess
Hậu vệ
3 L. Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
12 J. Cajuste
Tiền vệ
18 B. Johnson
Tiền vệ
20 O. Hutchinson
Tiền vệ
23 S. Szmodics
Tiền vệ
19 L. Delap
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người 5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png
66’
P. Sarr T. Werner
L. Delap G. Hirst
70’
S. Szmodics J. Clarke
71’
84’
R. Bentancur Y. Bissouma
84’
B. Johnson J. Maddison
J. Cajuste M. Luongo
90’ +2
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
16 T. Werner
Tiền đạo
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
42 W. Lankshear
Tiền đạo
24 D. Spence
Hậu vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
20 F. Forster
Thủ môn
14 A. Gray
Tiền vệ
33 B. Davies
Hậu vệ
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
27 G. Hirst
Tiền đạo
47 J. Clarke
Tiền đạo
25 M. Luongo
Tiền vệ
7 W. Burns
Tiền đạo
6 L. Woolfenden
Hậu vệ
2 H. Clarke
Hậu vệ
10 C. Chaplin
Tiền đạo
28 C. Walton
Thủ môn
22 C. Townsend
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Tottenham Tottenham
4-3-3
22 B. Johnson
19 D. Solanke
7 Son Heung-Min
21 D. Kulusevski
30 R. Bentancur
29 P. Sarr
23 Pedro Porro
17 C. Romero
6 R. Drăgușin
13 D. Udogie
1 G. Vicario
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
1 G. Vicario
Thủ môn
23 Pedro Porro
Hậu vệ
17 C. Romero
Hậu vệ
6 R. Drăgușin
Hậu vệ
13 D. Udogie
Hậu vệ
21 D. Kulusevski
Tiền vệ
30 R. Bentancur
Tiền vệ
29 P. Sarr
Tiền vệ
22 B. Johnson
Tiền đạo
19 D. Solanke
Tiền đạo
7 Son Heung-Min
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
66’
P. Sarr T. Werner
84’
R. Bentancur Y. Bissouma
84’
B. Johnson J. Maddison
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
16 T. Werner
Tiền đạo
8 Y. Bissouma
Tiền vệ
10 J. Maddison
Tiền vệ
42 W. Lankshear
Tiền đạo
24 D. Spence
Hậu vệ
15 L. Bergvall
Tiền vệ
20 F. Forster
Thủ môn
14 A. Gray
Tiền vệ
33 B. Davies
Hậu vệ
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 L. Delap
18 B. Johnson
20 O. Hutchinson
23 S. Szmodics
5 Sam Morsy
12 J. Cajuste
40 A. Tuanzebe
26 D. O'Shea
15 C. Burgess
3 L. Davis
1 A. Murić
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 A. Murić
Thủ môn
40 A. Tuanzebe
Hậu vệ
26 D. O'Shea
Hậu vệ
15 C. Burgess
Hậu vệ
3 L. Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
12 J. Cajuste
Tiền vệ
18 B. Johnson
Tiền vệ
20 O. Hutchinson
Tiền vệ
23 S. Szmodics
Tiền vệ
19 L. Delap
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người
70’
L. Delap G. Hirst
71’
S. Szmodics J. Clarke
90’ +2
J. Cajuste M. Luongo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
27 G. Hirst
Tiền đạo
47 J. Clarke
Tiền đạo
25 M. Luongo
Tiền vệ
7 W. Burns
Tiền đạo
6 L. Woolfenden
Hậu vệ
2 H. Clarke
Hậu vệ
10 C. Chaplin
Tiền đạo
28 C. Walton
Thủ môn
22 C. Townsend
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44