Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 23/11/2024
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (77') R. Barkley
  • (36') O. Watkins
2 - 2 H1: 1 - 2 H2: 1 - 0
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (45') J. Devenny
  • (4') I. Sarr
home logo away logo
whistle Icon
4’
36’
43’
45’ +1
46’
59’
64’
66’
69’
69’
74’
77’
77’
82’
82’
85’
87’
90’
90’
Aston Villa home logo
away logo Crystal Palace
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
4’
I. Sarr J. Mateta
O. Watkins J. McGinn
36’
Penalty confirmed
43’
45’ +1
J. Devenny I. Sarr
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
L. Bogarde M. Cash
46’
Diego Carlos
59’
64’
C. Doucouré J. Lerma
Ian Maatsen
66’
I. Maatsen L. Digne
69’
J. McGinn J. Durán
69’
74’
J. Devenny J. Schlupp
R. Barkley Y. Tielemans
77’
77’
Trevoh Chalobah
L. Bailey J. Philogene
82’
M. Rogers E. Buendía
82’
Emiliano Buendía
85’
87’
Tyrick Mitchell
90’
I. Sarr N. Clyne
90’
W. Hughes C. Richards
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Crystal Palace
Số lần dứt điểm trúng đích
5
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
6
Tổng số cú dứt điểm
17
13
Số lần dứt điểm bị chặn
6
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
3
Số lỗi
10
11
Số quả phạt góc
10
1
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
70
30
Số thẻ vàng
3
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
3
Tổng số đường chuyền
617
261
Số đường chuyền chính xác
531
180
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
69
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.11
1.26
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
27 M. Rogers
7 J. McGinn
6 R. Barkley
8 Y. Tielemans
26 L. Bogarde
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
22 I. Maatsen
23 E. Martínez
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
55 J. Devenny
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
28 C. Doucouré
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
28 C. Doucouré
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
55 J. Devenny
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người 774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png
46’
L. Bogarde M. Cash
C. Doucouré J. Lerma
64’
69’
I. Maatsen L. Digne
69’
J. McGinn J. Durán
J. Devenny J. Schlupp
74’
82’
L. Bailey J. Philogene
82’
M. Rogers E. Buendía
I. Sarr N. Clyne
90’
W. Hughes C. Richards
90’
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
2 M. Cash
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền đạo
25 R. Olsen
Thủ môn
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
79 B. Broggio
Tiền vệ
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
8 J. Lerma
Tiền vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
2 J. Ward
Hậu vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
31 R. Matthews
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
27 M. Rogers
7 J. McGinn
6 R. Barkley
8 Y. Tielemans
26 L. Bogarde
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
22 I. Maatsen
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
L. Bogarde M. Cash
69’
I. Maatsen L. Digne
69’
J. McGinn J. Durán
82’
L. Bailey J. Philogene
82’
M. Rogers E. Buendía
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
2 M. Cash
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền đạo
25 R. Olsen
Thủ môn
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
79 B. Broggio
Tiền vệ
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
55 J. Devenny
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
28 C. Doucouré
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
28 C. Doucouré
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
55 J. Devenny
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
64’
C. Doucouré J. Lerma
74’
J. Devenny J. Schlupp
90’
I. Sarr N. Clyne
90’
W. Hughes C. Richards
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
8 J. Lerma
Tiền vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
2 J. Ward
Hậu vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
64 A. Agbinone
Tiền vệ
31 R. Matthews
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44