Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 24/11/2024
Kết thúc
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
  • (56') Mateus Fernandes
  • (42') A. Armstrong
2 - 3 H1: 1 - 1 H2: 1 - 2
Liverpool Liverpool
Liverpool
( LIV )
  • (83') Mohamed Salah
  • (65') Mohamed Salah
  • (30') D. Szoboszlai
home logo away logo
whistle Icon
13’
16’
23’
30’
37’
42’
49’
52’
56’
62’
62’
65’
73’
77’
77’
83’
84’
90’
90’ +8
Southampton home logo
away logo Liverpool
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
13’
Conor Bradley
16’
Ibrahima Konaté
Adam Lallana
23’
30’
D. Szoboszlai
A. Lallana J. Aribo
37’
A. Armstrong
42’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
49’
Cody Gakpo
P. Onuachu L. Ugochukwu
52’
Mateus Fernandes A. Armstrong
56’
62’
C. Gakpo L. Díaz
62’
C. Jones A. Mac Allister
65’
Mohamed Salah R. Gravenberch
Adam Armstrong
73’
R. Fraser Y. Sugawara
77’
A. Armstrong C. Archer
77’
83’
Mohamed Salah
84’
Mohamed Salah
90’
D. Núñez W. Endō
Jack Stephens
90’ +8
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton home logo
away logo Liverpool
Số lần dứt điểm trúng đích
5
11
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
7
Tổng số cú dứt điểm
7
27
Số lần dứt điểm bị chặn
0
9
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
18
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
9
Số lỗi
11
9
Số quả phạt góc
3
10
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
38
62
Số thẻ vàng
3
4
Số lần cứu thua của thủ môn
8
3
Tổng số đường chuyền
365
600
Số đường chuyền chính xác
303
531
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
89
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.28
3.15
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Southampton Southampton
5-4-1
32 P. Onuachu
33 T. Dibling
18 Mateus Fernandes
10 A. Lallana
9 A. Armstrong
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
4 F. Downes
5 J. Stephens
24 R. Fraser
1 A. McCarthy
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
9 D. Núñez
11 Mohamed Salah
8 D. Szoboszlai
18 C. Gakpo
38 R. Gravenberch
17 C. Jones
84 C. Bradley
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
26 A. Robertson
62 C. Kelleher
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
1 A. McCarthy
Thủ môn
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
4 F. Downes
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
24 R. Fraser
Hậu vệ
33 T. Dibling
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
10 A. Lallana
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền vệ
32 P. Onuachu
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
84 C. Bradley
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
17 C. Jones
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
18 C. Gakpo
Tiền vệ
9 D. Núñez
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png
37’
A. Lallana J. Aribo
52’
P. Onuachu L. Ugochukwu
C. Gakpo L. Díaz
62’
C. Jones A. Mac Allister
62’
77’
R. Fraser Y. Sugawara
77’
A. Armstrong C. Archer
D. Núñez W. Endō
90’
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
7 J. Aribo
Tiền vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
17 B. Brereton
Tiền đạo
3 R. Manning
Hậu vệ
14 J. Bree
Hậu vệ
13 J. Lumley
Thủ môn
20 K. Sulemana
Tiền vệ
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
7 L. Díaz
Tiền đạo
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
3 W. Endō
Tiền vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
95 H. Davies
Thủ môn
19 H. Elliott
Tiền vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
80 T. Morton
Tiền vệ
56 V. Jaroš
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton Southampton
5-4-1
32 P. Onuachu
33 T. Dibling
18 Mateus Fernandes
10 A. Lallana
9 A. Armstrong
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
4 F. Downes
5 J. Stephens
24 R. Fraser
1 A. McCarthy
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
1 A. McCarthy
Thủ môn
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
4 F. Downes
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
24 R. Fraser
Hậu vệ
33 T. Dibling
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
10 A. Lallana
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền vệ
32 P. Onuachu
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
37’
A. Lallana J. Aribo
52’
P. Onuachu L. Ugochukwu
77’
R. Fraser Y. Sugawara
77’
A. Armstrong C. Archer
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
7 J. Aribo
Tiền vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
17 B. Brereton
Tiền đạo
3 R. Manning
Hậu vệ
14 J. Bree
Hậu vệ
13 J. Lumley
Thủ môn
20 K. Sulemana
Tiền vệ
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
9 D. Núñez
11 Mohamed Salah
8 D. Szoboszlai
18 C. Gakpo
38 R. Gravenberch
17 C. Jones
84 C. Bradley
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
26 A. Robertson
62 C. Kelleher
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
84 C. Bradley
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
17 C. Jones
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền vệ
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
18 C. Gakpo
Tiền vệ
9 D. Núñez
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người
62’
C. Gakpo L. Díaz
62’
C. Jones A. Mac Allister
90’
D. Núñez W. Endō
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
7 L. Díaz
Tiền đạo
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
3 W. Endō
Tiền vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
95 H. Davies
Thủ môn
19 H. Elliott
Tiền vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
80 T. Morton
Tiền vệ
56 V. Jaroš
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44