Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 30/11/2024
Kết thúc
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (59') K. Schade
  • (45') K. Schade
  • (29') K. Schade
  • (25') Y. Wissa
4 - 1 H1: 3 - 1 H2: 1 - 0
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (21') F. Buonanotte
home logo away logo
whistle Icon
21’
25’
29’
35’
42’
45’ +8
59’
63’
64’
64’
64’
70’
70’
70’
80’
82’
83’
Brentford home logo
away logo Leicester
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
21’
F. Buonanotte J. Vardy
Y. Wissa K. Schade
25’
K. Schade
29’
35’
C. Okoli J. Vestergaard
M. Jensen V. Janelt
42’
K. Schade M. Damsgaard
45’ +8
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
K. Schade N. Collins
59’
Keane Lewis-Potter
63’
64’
F. Buonanotte S. Mavididi
64’
B. Soumaré O. Skipp
64’
J. Vardy P. Daka
C. Nørgaard Y. Yarmoliuk
70’
K. Schade Thiago
70’
M. Damsgaard Fábio Carvalho
70’
80’
J. Ayew B. De Cordova-Reid
82’
James Justin
S. van den Berg M. Roerslev
83’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford home logo
away logo Leicester
Số lần dứt điểm trúng đích
6
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
1
Tổng số cú dứt điểm
13
7
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
9
10
Số quả phạt góc
5
4
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
60
40
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
2
Tổng số đường chuyền
576
378
Số đường chuyền chính xác
489
288
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.40
1.06
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Y. Wissa
19 B. Mbeumo
24 M. Damsgaard
7 K. Schade
6 C. Nørgaard
8 M. Jensen
4 S. van den Berg
22 N. Collins
5 E. Pinnock
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
Leicester Leicester
3-4-2-1
9 J. Vardy
40 F. Buonanotte
18 J. Ayew
2 J. Justin
24 B. Soumaré
6 W. Ndidi
33 L. Thomas
3 W. Faes
4 C. Coady
5 C. Okoli
30 M. Hermansen
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
4 S. van den Berg
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
7 K. Schade
Tiền vệ
11 Y. Wissa
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
3 W. Faes
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
2 J. Justin
Tiền vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
33 L. Thomas
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
9 J. Vardy
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png
C. Okoli J. Vestergaard
35’
42’
M. Jensen V. Janelt
F. Buonanotte S. Mavididi
64’
B. Soumaré O. Skipp
64’
J. Vardy P. Daka
64’
70’
C. Nørgaard Y. Yarmoliuk
70’
K. Schade Thiago
70’
M. Damsgaard Fábio Carvalho
J. Ayew B. De Cordova-Reid
80’
83’
S. van den Berg M. Roerslev
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
27 V. Janelt
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
9 Thiago
Tiền đạo
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
30 M. Roerslev
Hậu vệ
32 P. Maghoma
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
16 B. Mee
Hậu vệ
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
20 P. Daka
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
17 H. Choudhury
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brentford Brentford
4-2-3-1
11 Y. Wissa
19 B. Mbeumo
24 M. Damsgaard
7 K. Schade
6 C. Nørgaard
8 M. Jensen
4 S. van den Berg
22 N. Collins
5 E. Pinnock
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
4 S. van den Berg
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
6 C. Nørgaard
Tiền vệ
8 M. Jensen
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
7 K. Schade
Tiền vệ
11 Y. Wissa
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
42’
M. Jensen V. Janelt
70’
C. Nørgaard Y. Yarmoliuk
70’
K. Schade Thiago
70’
M. Damsgaard Fábio Carvalho
83’
S. van den Berg M. Roerslev
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
27 V. Janelt
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
9 Thiago
Tiền đạo
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
30 M. Roerslev
Hậu vệ
32 P. Maghoma
Tiền vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
16 B. Mee
Hậu vệ
Leicester Leicester
3-4-2-1
9 J. Vardy
40 F. Buonanotte
18 J. Ayew
2 J. Justin
24 B. Soumaré
6 W. Ndidi
33 L. Thomas
3 W. Faes
4 C. Coady
5 C. Okoli
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
3 W. Faes
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
2 J. Justin
Tiền vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
33 L. Thomas
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
35’
C. Okoli J. Vestergaard
64’
F. Buonanotte S. Mavididi
64’
B. Soumaré O. Skipp
64’
J. Vardy P. Daka
80’
J. Ayew B. De Cordova-Reid
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
20 P. Daka
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
17 H. Choudhury
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44