Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
03:00 30/11/2024
Kết thúc
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
  • (29') K. Mitoma
1 - 1 H1: 1 - 0 H2: 0 - 1
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
  • (59') F. Downes
home logo away logo
whistle Icon
12’
16’
29’
31’
55’
59’
66’
66’
68’
72’
72’
72’
79’
88’
88’
90’ +2
90’ +12
90’ +8
Brighton home logo
away logo Southampton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
12’
Flynn Downes
Matt O'Riley
16’
K. Mitoma T. Lamptey
29’
31’
Kyle Walker-Peters
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
55’
Taylor Harwood-Bellis
59’
F. Downes
66’
Y. Sugawara R. Fraser
66’
F. Downes J. Aribo
68’
Goal cancelled
T. Lamptey L. Dunk
72’
João Pedro S. Adingra
72’
M. ORiley M. Wieffer
72’
D. Welbeck E. Ferguson
79’
G. Rutter Y. Minteh
88’
88’
C. Archer K. Sulemana
90’ +2
A. Armstrong B. Brereton
90’ +12
Tyler Dibling
Mats Wieffer
90’ +8
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton home logo
away logo Southampton
Số lần dứt điểm trúng đích
5
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
10
2
Tổng số cú dứt điểm
22
10
Số lần dứt điểm bị chặn
7
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
2
Số lỗi
20
16
Số quả phạt góc
7
6
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
52
48
Số thẻ vàng
2
4
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
458
421
Số đường chuyền chính xác
414
368
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.68
1.01
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brighton Brighton
4-4-2
18 D. Welbeck
9 João Pedro
14 G. Rutter
33 M. O'Riley
26 Y. Ayari
22 K. Mitoma
2 T. Lamptey
29 J. van Hecke
3 Igor Julio
30 P. Estupiñán
1 B. Verbruggen
Southampton Southampton
5-4-1
19 C. Archer
33 T. Dibling
4 F. Downes
18 Mateus Fernandes
9 A. Armstrong
16 Y. Sugawara
6 T. Harwood-Bellis
5 J. Stephens
2 K. Walker-Peters
3 R. Manning
13 J. Lumley
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 B. Verbruggen
Thủ môn
2 T. Lamptey
Hậu vệ
29 J. van Hecke
Hậu vệ
3 Igor Julio
Hậu vệ
30 P. Estupiñán
Hậu vệ
14 G. Rutter
Tiền vệ
33 M. O'Riley
Tiền vệ
26 Y. Ayari
Tiền vệ
22 K. Mitoma
Tiền vệ
18 D. Welbeck
Tiền đạo
9 João Pedro
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
13 J. Lumley
Thủ môn
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
3 R. Manning
Hậu vệ
33 T. Dibling
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người 603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png
Y. Sugawara R. Fraser
66’
F. Downes J. Aribo
66’
72’
T. Lamptey L. Dunk
72’
João Pedro S. Adingra
72’
M. ORiley M. Wieffer
79’
D. Welbeck E. Ferguson
88’
G. Rutter Y. Minteh
C. Archer K. Sulemana
88’
A. Armstrong B. Brereton
90’ +2
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
5 L. Dunk
Hậu vệ
11 S. Adingra
Tiền đạo
27 M. Wieffer
Tiền vệ
28 E. Ferguson
Tiền đạo
17 Y. Minteh
Tiền đạo
10 J. Enciso
Tiền vệ
44 R. McConville
Hậu vệ
53 J. Slater
Hậu vệ
23 J. Steele
Thủ môn
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
24 R. Fraser
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
20 K. Sulemana
Tiền vệ
17 B. Brereton
Tiền đạo
12 R. Edwards
Hậu vệ
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
14 J. Bree
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton Brighton
4-4-2
18 D. Welbeck
9 João Pedro
14 G. Rutter
33 M. O'Riley
26 Y. Ayari
22 K. Mitoma
2 T. Lamptey
29 J. van Hecke
3 Igor Julio
30 P. Estupiñán
1 B. Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 B. Verbruggen
Thủ môn
2 T. Lamptey
Hậu vệ
29 J. van Hecke
Hậu vệ
3 Igor Julio
Hậu vệ
30 P. Estupiñán
Hậu vệ
14 G. Rutter
Tiền vệ
33 M. O'Riley
Tiền vệ
26 Y. Ayari
Tiền vệ
22 K. Mitoma
Tiền vệ
18 D. Welbeck
Tiền đạo
9 João Pedro
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
72’
T. Lamptey L. Dunk
72’
João Pedro S. Adingra
72’
M. ORiley M. Wieffer
79’
D. Welbeck E. Ferguson
88’
G. Rutter Y. Minteh
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
5 L. Dunk
Hậu vệ
11 S. Adingra
Tiền đạo
27 M. Wieffer
Tiền vệ
28 E. Ferguson
Tiền đạo
17 Y. Minteh
Tiền đạo
10 J. Enciso
Tiền vệ
44 R. McConville
Hậu vệ
53 J. Slater
Hậu vệ
23 J. Steele
Thủ môn
Southampton Southampton
5-4-1
19 C. Archer
33 T. Dibling
4 F. Downes
18 Mateus Fernandes
9 A. Armstrong
16 Y. Sugawara
6 T. Harwood-Bellis
5 J. Stephens
2 K. Walker-Peters
3 R. Manning
13 J. Lumley
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
13 J. Lumley
Thủ môn
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
3 R. Manning
Hậu vệ
33 T. Dibling
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
9 A. Armstrong
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
66’
Y. Sugawara R. Fraser
66’
F. Downes J. Aribo
88’
C. Archer K. Sulemana
90’ +2
A. Armstrong B. Brereton
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
24 R. Fraser
Tiền vệ
7 J. Aribo
Tiền vệ
20 K. Sulemana
Tiền vệ
17 B. Brereton
Tiền đạo
12 R. Edwards
Hậu vệ
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền vệ
1 A. McCarthy
Thủ môn
15 N. Wood-Gordon
Hậu vệ
14 J. Bree
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44