Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 30/11/2024
Kết thúc
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (90') D. Muñoz
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
Newcastle Newcastle
Newcastle
( NEW )
  • (53') M. Guéhi
home logo away logo
whistle Icon
22’
53’
54’
59’
64’
65’
75’
75’
77’
84’
88’
88’
89’
90’ +4
Crystal Palace home logo
away logo Newcastle
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
22’
A. Isak H. Barnes
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
53’
M. Guéhi
54’
Anthony Gordon
Jefferson Lerma
59’
64’
Joe Willock
E. Eze J. Devenny
65’
75’
A. Gordon C. Wilson
75’
J. Willock S. Longstaff
W. Hughes E. Nketiah
77’
T. Chalobah J. Schlupp
84’
Marc Guéhi
88’
Tyrick Mitchell
88’
89’
Callum Wilson
D. Muñoz M. Guéhi
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace home logo
away logo Newcastle
Số lần dứt điểm trúng đích
4
0
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
0
Tổng số cú dứt điểm
16
1
Số lần dứt điểm bị chặn
5
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
12
1
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
0
Số lỗi
12
11
Số quả phạt góc
8
9
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
49
51
Số thẻ vàng
3
3
Số lần cứu thua của thủ môn
0
2
Tổng số đường chuyền
402
418
Số đường chuyền chính xác
320
338
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.76
0.04
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
Newcastle Newcastle
4-3-3
10 A. Gordon
14 A. Isak
7 Joelinton
8 S. Tonali
39 Bruno Guimarães
28 J. Willock
21 T. Livramento
5 F. Schär
33 D. Burn
20 L. Hall
22 N. Pope
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Đội hình ra sân
22 N. Pope
Thủ môn
21 T. Livramento
Hậu vệ
5 F. Schär
Hậu vệ
33 D. Burn
Hậu vệ
20 L. Hall
Hậu vệ
8 S. Tonali
Tiền vệ
39 Bruno Guimarães
Tiền vệ
28 J. Willock
Tiền vệ
10 A. Gordon
Tiền đạo
14 A. Isak
Tiền đạo
7 Joelinton
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người 4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png
A. Isak H. Barnes
22’
65’
E. Eze J. Devenny
A. Gordon C. Wilson
75’
J. Willock S. Longstaff
75’
77’
W. Hughes E. Nketiah
84’
T. Chalobah J. Schlupp
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
55 J. Devenny
Tiền vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
2 J. Ward
Hậu vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
28 C. Doucouré
Tiền vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
58 C. Kporha
Hậu vệ
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Cầu thủ dự bị
11 H. Barnes
Tiền vệ
9 C. Wilson
Tiền đạo
36 S. Longstaff
Tiền vệ
18 W. Osula
Tiền đạo
23 J. Murphy
Tiền vệ
25 L. Kelly
Hậu vệ
1 M. Dúbravka
Thủ môn
24 M. Almirón
Tiền vệ
2 K. Trippier
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
65’
E. Eze J. Devenny
77’
W. Hughes E. Nketiah
84’
T. Chalobah J. Schlupp
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
55 J. Devenny
Tiền vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
2 J. Ward
Hậu vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
28 C. Doucouré
Tiền vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
58 C. Kporha
Hậu vệ
Newcastle Newcastle
4-3-3
10 A. Gordon
14 A. Isak
7 Joelinton
8 S. Tonali
39 Bruno Guimarães
28 J. Willock
21 T. Livramento
5 F. Schär
33 D. Burn
20 L. Hall
22 N. Pope
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Đội hình ra sân
22 N. Pope
Thủ môn
21 T. Livramento
Hậu vệ
5 F. Schär
Hậu vệ
33 D. Burn
Hậu vệ
20 L. Hall
Hậu vệ
8 S. Tonali
Tiền vệ
39 Bruno Guimarães
Tiền vệ
28 J. Willock
Tiền vệ
10 A. Gordon
Tiền đạo
14 A. Isak
Tiền đạo
7 Joelinton
Tiền đạo
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Thay người
22’
A. Isak H. Barnes
75’
A. Gordon C. Wilson
75’
J. Willock S. Longstaff
4e6731e97eb179a32f248f86e12f3f8c.png Cầu thủ dự bị
11 H. Barnes
Tiền vệ
9 C. Wilson
Tiền đạo
36 S. Longstaff
Tiền vệ
18 W. Osula
Tiền đạo
23 J. Murphy
Tiền vệ
25 L. Kelly
Hậu vệ
1 M. Dúbravka
Thủ môn
24 M. Almirón
Tiền vệ
2 K. Trippier
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44