Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
03:15 05/12/2024
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (34') M. Cash
  • (28') O. Watkins
  • (21') M. Rogers
3 - 1 H1: 3 - 0 H2: 0 - 1
Brentford Brentford
Brentford
( BRE )
  • (54') M. Damsgaard
home logo away logo
whistle Icon
21’
25’
28’
34’
49’
54’
64’
65’
65’
65’
70’
70’
71’
71’
71’
80’
82’
87’
88’
Aston Villa home logo
away logo Brentford
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Rogers O. Watkins
21’
25’
Ethan Pinnock
O. Watkins
28’
M. Cash
34’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
49’
Nathan Collins
54’
M. Damsgaard
64’
Y. Yarmoliuk P. Maghoma
O. Watkins J. Durán
65’
Jhon Durán
65’
L. Bailey J. Philogene
65’
B. Kamara R. Barkley
70’
70’
K. Schade Fábio Carvalho
B. Kamara R. Barkley
71’
71’
K. Schade Fábio Carvalho
71’
Y. Wissa Thiago
80’
K. Lewis-Potter M. Roerslev
Matty Cash
82’
M. Rogers E. Buendía
87’
J. McGinn I. Maatsen
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Brentford
Số lần dứt điểm trúng đích
10
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
20
9
Số lần dứt điểm bị chặn
4
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
16
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
2
Số lỗi
11
15
Số quả phạt góc
10
5
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
49
51
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
0
7
Tổng số đường chuyền
387
402
Số đường chuyền chính xác
333
342
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.43
1.03
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
7 J. McGinn
27 M. Rogers
44 B. Kamara
8 Y. Tielemans
2 M. Cash
4 E. Konsa
5 T. Mings
12 L. Digne
23 E. Martínez
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
18 Y. Yarmoliuk
27 V. Janelt
24 M. Damsgaard
4 S. van den Berg
22 N. Collins
5 E. Pinnock
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
4 S. van den Berg
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người 22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png
Y. Yarmoliuk P. Maghoma
64’
65’
O. Watkins J. Durán
65’
L. Bailey J. Philogene
70’
B. Kamara R. Barkley
K. Schade Fábio Carvalho
70’
71’
B. Kamara R. Barkley
K. Schade Fábio Carvalho
71’
Y. Wissa Thiago
71’
K. Lewis-Potter M. Roerslev
80’
87’
M. Rogers E. Buendía
88’
J. McGinn I. Maatsen
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
9 J. Durán
Tiền đạo
19 J. Philogene
Tiền đạo
6 R. Barkley
Tiền vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
3 Diego Carlos
Hậu vệ
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
32 P. Maghoma
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
9 Thiago
Tiền đạo
30 M. Roerslev
Hậu vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
16 B. Mee
Hậu vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
7 J. McGinn
27 M. Rogers
44 B. Kamara
8 Y. Tielemans
2 M. Cash
4 E. Konsa
5 T. Mings
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
65’
O. Watkins J. Durán
65’
L. Bailey J. Philogene
70’
B. Kamara R. Barkley
71’
B. Kamara R. Barkley
87’
M. Rogers E. Buendía
88’
J. McGinn I. Maatsen
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
9 J. Durán
Tiền đạo
19 J. Philogene
Tiền đạo
6 R. Barkley
Tiền vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
3 Diego Carlos
Hậu vệ
Brentford Brentford
4-3-3
19 B. Mbeumo
11 Y. Wissa
7 K. Schade
18 Y. Yarmoliuk
27 V. Janelt
24 M. Damsgaard
4 S. van den Berg
22 N. Collins
5 E. Pinnock
23 K. Lewis-Potter
1 M. Flekken
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Đội hình ra sân
1 M. Flekken
Thủ môn
4 S. van den Berg
Hậu vệ
22 N. Collins
Hậu vệ
5 E. Pinnock
Hậu vệ
23 K. Lewis-Potter
Hậu vệ
18 Y. Yarmoliuk
Tiền vệ
27 V. Janelt
Tiền vệ
24 M. Damsgaard
Tiền vệ
19 B. Mbeumo
Tiền đạo
11 Y. Wissa
Tiền đạo
7 K. Schade
Tiền đạo
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Thay người
64’
Y. Yarmoliuk P. Maghoma
70’
K. Schade Fábio Carvalho
71’
K. Schade Fábio Carvalho
71’
Y. Wissa Thiago
80’
K. Lewis-Potter M. Roerslev
22042e16326f75dfde11d599eb2d6c86.png Cầu thủ dự bị
32 P. Maghoma
Tiền vệ
14 Fábio Carvalho
Tiền vệ
9 Thiago
Tiền đạo
30 M. Roerslev
Hậu vệ
12 H. Valdimarsson
Thủ môn
16 B. Mee
Hậu vệ
26 Y. Konak
Tiền vệ
21 J. Meghoma
Hậu vệ
28 R. Trevitt
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44