Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
02:30 04/12/2024
Kết thúc
Ipswich Ipswich
Ipswich
( IPS )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (59') J. Mateta
home logo away logo
whistle Icon
22’
23’
46’
58’
59’
66’
66’
66’
76’
78’
79’
81’
90’ +3
90’
Ipswich home logo
away logo Crystal Palace
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Dara O'Shea
22’
23’
Cheick Doucouré
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
C. Doucouré J. Lerma
58’
Will Hughes
59’
J. Mateta E. Eze
J. Cajuste J. Taylor
66’
J. Clarke N. Broadhead
66’
W. Burns C. Chaplin
66’
76’
E. Eze J. Devenny
Jacob Greaves
78’
L. Delap Ali Al Hamadi
79’
81’
T. Chalobah C. Richards
90’ +3
Jean-Philippe Mateta
90’
Ismaïla Sarr
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Ipswich home logo
away logo Crystal Palace
Số lần dứt điểm trúng đích
2
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
4
Tổng số cú dứt điểm
9
13
Số lần dứt điểm bị chặn
3
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
4
Số lỗi
14
13
Số quả phạt góc
4
7
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
2
4
Số lần cứu thua của thủ môn
2
2
Tổng số đường chuyền
526
440
Số đường chuyền chính xác
439
354
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.49
1.64
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 L. Delap
7 W. Burns
20 O. Hutchinson
47 J. Clarke
5 Sam Morsy
12 J. Cajuste
2 H. Clarke
26 D. O'Shea
24 J. Greaves
3 L. Davis
1 A. Murić
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
28 C. Doucouré
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 A. Murić
Thủ môn
2 H. Clarke
Hậu vệ
26 D. O'Shea
Hậu vệ
24 J. Greaves
Hậu vệ
3 L. Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
12 J. Cajuste
Tiền vệ
7 W. Burns
Tiền vệ
20 O. Hutchinson
Tiền vệ
47 J. Clarke
Tiền vệ
19 L. Delap
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
28 C. Doucouré
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người 774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png
C. Doucouré J. Lerma
46’
66’
J. Cajuste J. Taylor
66’
J. Clarke N. Broadhead
66’
W. Burns C. Chaplin
E. Eze J. Devenny
76’
79’
L. Delap Ali Al Hamadi
T. Chalobah C. Richards
81’
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
14 J. Taylor
Tiền vệ
33 N. Broadhead
Tiền đạo
10 C. Chaplin
Tiền đạo
16 Ali Al Hamadi
Tiền đạo
23 S. Szmodics
Tiền vệ
8 K. Phillips
Tiền vệ
28 C. Walton
Thủ môn
22 C. Townsend
Hậu vệ
18 B. Johnson
Hậu vệ
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
8 J. Lerma
Tiền vệ
55 J. Devenny
Tiền vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
2 J. Ward
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
17 N. Clyne
Hậu vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
19 L. Delap
7 W. Burns
20 O. Hutchinson
47 J. Clarke
5 Sam Morsy
12 J. Cajuste
2 H. Clarke
26 D. O'Shea
24 J. Greaves
3 L. Davis
1 A. Murić
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Đội hình ra sân
1 A. Murić
Thủ môn
2 H. Clarke
Hậu vệ
26 D. O'Shea
Hậu vệ
24 J. Greaves
Hậu vệ
3 L. Davis
Hậu vệ
5 Sam Morsy
Tiền vệ
12 J. Cajuste
Tiền vệ
7 W. Burns
Tiền vệ
20 O. Hutchinson
Tiền vệ
47 J. Clarke
Tiền vệ
19 L. Delap
Tiền đạo
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Thay người
66’
J. Cajuste J. Taylor
66’
J. Clarke N. Broadhead
66’
W. Burns C. Chaplin
79’
L. Delap Ali Al Hamadi
5f175bae42bc00c81f9bbd583741021f.png Cầu thủ dự bị
14 J. Taylor
Tiền vệ
33 N. Broadhead
Tiền đạo
10 C. Chaplin
Tiền đạo
16 Ali Al Hamadi
Tiền đạo
23 S. Szmodics
Tiền vệ
8 K. Phillips
Tiền vệ
28 C. Walton
Thủ môn
22 C. Townsend
Hậu vệ
18 B. Johnson
Hậu vệ
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
28 C. Doucouré
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
28 C. Doucouré
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
46’
C. Doucouré J. Lerma
76’
E. Eze J. Devenny
81’
T. Chalobah C. Richards
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
8 J. Lerma
Tiền vệ
55 J. Devenny
Tiền vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
2 J. Ward
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
17 N. Clyne
Hậu vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44